Benzyl Propionate (Benzen Propylic)
BENZYL PROPIONATE
Benzyl Propionate là một chất thơm nhân tạo thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi trái cây tươi, hơi ngọt, thường được dùng để tạo nốt cam, quả mâm xôi hoặc nốt hương giống trái cây trong các công thức. Thành phần này giúp tăng cường độ bền và độ tươi của hương thơm, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
Công thức phân tử
C10H12O2
Khối lượng phân tử
164.20 g/mol
Tên IUPAC
benzyl propanoate
CAS
122-63-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phép sử dụng tự do theo Quy định (EC) số
Tổng quan
Benzyl Propionate là một hợp chất thơm tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp rượu benzyl với axit propionic. Đây là một trong những chất thơm ester phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng để tạo ra các nốt hương trái cây tươi sáng, đặc biệt là hương cam, quả mâm xôi và dâu tây. Thành phần này không chỉ tạo hương mà còn giúp cố định hương thơm, làm cho nó kéo dài lâu hơn trên da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm cam, quả mâm xôi và nốt trái cây tươi sáng
- Tăng cường độ bền và ổn định của công thức hương
- Giúp mùi hương kéo dài lâu hơn trên da
- Mùi nhẹ nhàng, không quá mạnh, thích hợp cho mỹ phẩm hàng ngày
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số người có thể bị dị ứng với chất thơm nhân tạo này
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
Cơ chế hoạt động
Benzyl Propionate hoạt động như một volatile organic compound nhẹ, dễ bay hơi, giúp phát tán hương thơm từ sản phẩm lên không khí. Khi được áp dụng lên da, nó tương tác với các thụ thể mùi hương trên mũi, tạo ra cảm giác mùi cam quả, ngọt nhẹ. Vì là một ester, nó có khả năng ổn định các hợp chất hương khác trong công thức, giúp toàn bộ mùi hương cân bằng và lâu dài hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu phẩm cất và độc tính cho thấy Benzyl Propionate có mức độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Nó đã được đánh giá bởi các cơ quan quốc tế như IFRA (International Fragrance Association) và được công nhận là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm cá nhân. Nguy cơ kích ứng da rất thấp ở nồng độ sử dụng điển hình.
Cách Benzyl Propionate (Benzen Propylic) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ hương mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa, xà phòng
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất thơm nhân tạo, nhưng Benzyl Propionate có mùi trái cây nhẹ hơn, trong khi Hexyl Cinnamal mang hương cinamon, hoa lâm. Benzyl Propionate bay hơi nhanh hơn, tạo nốt đầu hương, còn Hexyl Cinnamal kéo dài lâu hơn.
Linalool là chất thơm tự nhiên từ hoa và cây, với hương hoa lavender, cam nhẹ. Benzyl Propionate là tổng hợp, mang hương cam, quả mâm xôi đậm đà hơn. Linalool có tính kháng khuẩn, trong khi Benzyl Propionate chủ yếu là chất thơm.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
- Fragrance Materials Association - Safety Data— Fragrance Materials Association
- INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
CAS: 122-63-4 · EC: 204-559-3 · PubChem: 31219
Bạn có biết?
Benzyl Propionate là một trong những chất thơm ester được sử dụng nhiều nhất trên thế giới trong các sản phẩm công nghiệp mẫu vượn, từ nước hoa đến sữa tắm và kem dưỡng
Mùi cam tươi sáng mà bạn cảm nhận từ nhiều mỹ phẩm cao cấp thường bắt nguồn từ Benzyl Propionate kết hợp với các chất thơm khác như Limonene (từ vỏ cam thật)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE