Acetate Undecenyl vs Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

3239-37-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)

CIS-DIHYDROPSEUDOIONYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm ấm áp, dễ chịu trên da
  • Ổn định hơn các thành phần hương liệu tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giúp kéo dài lưu giữ mùi hương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp