2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)
Hương liệuEU ✓

Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)

CIS-DIHYDROPSEUDOIONYL ACETATE

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester mùi vani, được sử dụng để tạo hương thơm ấm áp và nho nhã trong mỹ phẩm. Thành phần này mang lại mùi hương giống như các thành phần tự nhiên nhưng được tổng hợp để đảm bảo độ ổn định và hiệu suất cao hơn. Nó thường được dùng ở nồng độ thấp để tạo nên các nốt hương phức tạp và lâu dài trong các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử CIS-DIHYDROPSEUDOIONYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

3239-37-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate là một phân tử hương liệu tổng hợp được thiết kế để mô phỏng các nốt hương ấm áp tự nhiên. Đây là một ester có cấu trúc tương tự như các hợp chất tìm thấy trong các dầu tinh dầu, nhưng được sản xuất trong phòng thí nghiệm để đảm bảo độ tinh khiết cao và hiệu suất ổn định. Thành phần này được sử dụng trong các công thức nước hoa, kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da khác để tạo hương thơm dễ chịu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, dễ chịu trên da
  • Ổn định hơn các thành phần hương liệu tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giúp kéo dài lưu giữ mùi hương

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate hoạt động bằng cách bay hơi từ bề mặt da, giải phóng các phân tử mùi hương mà các thụ thể cảm giác trong mũi của chúng ta có thể nhận biết. Khác với các thành phần mùi hương tự nhiên, hợp chất tổng hợp này có độ ổn định cao hơn, ít bị phân hủy bởi ánh nắng, nhiệt độ và các yếu tố môi trường khác, giúp mùi hương kéo dài lâu hơn trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa chất hương liệu tổng hợp cho thấy các ester như Cis-Dihydropseudoionyl Acetate có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Theo Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFA), các thành phần này đã được kiểm tra độc tính và có hồ sơ an toàn được công nhận rộng rãi.

Cách Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-1% trong công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Dùng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

BENZYL SALICYLATE

So sánh với thành phần khác

Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)vsHEDIONE (Hợp chất hương liệu tự nhiên)

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate có ổn định cao hơn, kéo dài hơn, còn Hedione mang lại hương tự nhiên nhưng khó bảo quản

Acetate Pseudoionyl (Dimethylacetal)vsGALAXOLIDE (Muskone tổng hợp)

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate ấm áp hơn, Galaxolide lâu dài hơn, có thể dùng cùng nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCIDecoder - Cis-Dihydropseudoionyl Acetate— INCIDecoder
  • International Fragrance Association - Ingredient Information— International Fragrance Association

CAS: 3239-37-0 · EC: 221-805-5

Bạn có biết?

Cis-Dihydropseudoionyl Acetate được tạo ra để thay thế các thành phần hương liệu tự nhiên hiếm hoi, giúp giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Hợp chất này là một phần của nhóm lớn các 'hương liệu sở hữu' - những công thức riêng được các công ty hương liệu lớn giữ kín để tạo nên chữ ký hương riêng của từng thương hiệu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE