Acetate Undecenyl vs Methoxyisopropanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

107-98-2

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Methoxyisopropanol

METHOXYISOPROPANOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylMethoxyisopropanol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Hòa tan hương liệu và tinh dầu hiệu quả
  • Cải thiện thẩm thấu và phân tán các thành phần hoạt chất
  • Tăng độ ổn định của công thức nước hoa
  • Giúp kéo dài thời gian giữ mùi hương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Không nên sử dụng cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm