2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethoxyisopropanol
Hương liệuEU ✓

Methoxyisopropanol

METHOXYISOPROPANOL

Methoxyisopropanol là một chất dung môi hữu cơ và chất hòa tan hương liệu, đóng vai trò quan trọng trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp hòa tan các thành phần hương liệu không tan trong nước, tạo ra kết cấu mịn và thẩm thấu tốt. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính ổn định và khả năng bảo vệ hương liệu.

Cấu trúc phân tử METHOXYISOPROPANOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

1-methoxypropan-2-ol

CAS

107-98-2

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Methoxyisopropanol, hay 1-methoxypropan-2-ol, là một dung môi hữu cơ thuộc dòng sản phẩm propylene glycol. Nó được tổng hợp từ propylene glycol và được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước hoa, nước hoa nhẹ và sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Chất này có khả năng hòa tan tuyệt vời đối với các thành phần hương liệu, tinh dầu và một số chất hoạt động khác. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, methoxyisopropanol vừa có tính tan trong nước vừa tan trong dầu, làm cho nó trở thành chất dung môi đa năng. Nó cũng giúp cải thiện sự phân tán đều của các hạt mịn và tăng khả năng thẩm thấu của công thức vào da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hòa tan hương liệu và tinh dầu hiệu quả
  • Cải thiện thẩm thấu và phân tán các thành phần hoạt chất
  • Tăng độ ổn định của công thức nước hoa
  • Giúp kéo dài thời gian giữ mùi hương

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Không nên sử dụng cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm

Cơ chế hoạt động

Trên da, methoxyisopropanol hoạt động như một chất dung môi và chất hỗ trợ thẩm thấu. Nó giúp hòa tan các phân tử hương liệu lớn, cho phép chúng phân tán đều khắp sản phẩm. Khi được thoa lên da, methoxyisopropanol tạo điều kiện thuận lợi để các thành phần hương liệu bay hơi từng chút một, tạo ra một luồng hương liệu bền vững. Chất này cũng giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu sâu hơn vào lớp ngoài của da. Mặc dù methoxyisopropanol không có tác dụng dưỡng ẩm trực tiếp, nhưng nó có thể tăng hiệu quả của các chất dưỡng ẩm khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy methoxyisopropanol có tính an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Nó có độc tính da thấp và không gây dị ứng ở hầu hết người dùng. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao, nó có thể gây khô da và kích ứng nhẹ do tính chất bay hơi của nó. Các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã xác nhận an toàn của nó trong các ứng dụng mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Cách Methoxyisopropanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methoxyisopropanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da; thường cao hơn trong nước hoa và nước hoa nhẹ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho các sản phẩm chứa nồng độ thấp; 1-2 lần/ngày cho các sản phẩm nồng độ cao

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

MethoxyisopropanolvsALCOHOL DENAT

Cả hai đều là dung môi, nhưng methoxyisopropanol ít bay hơi hơn và ít gây khô da hơn so với alcohol. Methoxyisopropanol còn có khả năng hòa tan hương liệu tốt hơn.

MethoxyisopropanolvsPROPYLENE GLYCOL

Methoxyisopropanol là dẫn xuất của propylene glycol. Nó có khả năng hòa tan tương tự nhưng có tính bay hơi cao hơn và có thể gây khô da hơn.

MethoxyisopropanolvsGLYCERIN

Glycerin là chất dưỡng ẩm, trong khi methoxyisopropanol là dung môi và chất bay hơi. Chúng bổ sung cho nhau trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCIR (Cosmetic Ingredient Review)Paula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng: METHOXYISOPROPANOL— European Commission
  • Propylene Glycol and Derivatives in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Propylene Glycol— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 107-98-2 · EC: 203-539-1 · PubChem: 7900

Bạn có biết?

Methoxyisopropanol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như chất lau sạch và dung môi công nghiệp.

Chất này được gọi là 'propylene glycol monomethyl ether' vì nó là sản phẩm của phản ứng giữa propylene glycol và methanol.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methoxyisopropanol

Quick Dry Base Coat
REVLON

Quick Dry Base Coat

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE