METHOXYISOPROPANOL
Methoxyisopropanol là một chất dung môi hữu cơ và chất hòa tan hương liệu, đóng vai trò quan trọng trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp hòa tan các thành phần hương liệu không tan trong nước, tạo ra kết cấu mịn và thẩm thấu tốt. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính ổn định và khả năng bảo vệ hương liệu.
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
Tên IUPAC
1-methoxypropan-2-ol
CAS
107-98-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Methoxyisopropanol, hay 1-methoxypropan-2-ol, là một dung môi hữu cơ thuộc dòng sản phẩm propylene glycol. Nó được tổng hợp từ propylene glycol và được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước hoa, nước hoa nhẹ và sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Chất này có khả năng hòa tan tuyệt vời đối với các thành phần hương liệu, tinh dầu và một số chất hoạt động khác. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, methoxyisopropanol vừa có tính tan trong nước vừa tan trong dầu, làm cho nó trở thành chất dung môi đa năng. Nó cũng giúp cải thiện sự phân tán đều của các hạt mịn và tăng khả năng thẩm thấu của công thức vào da.
Trên da, methoxyisopropanol hoạt động như một chất dung môi và chất hỗ trợ thẩm thấu. Nó giúp hòa tan các phân tử hương liệu lớn, cho phép chúng phân tán đều khắp sản phẩm. Khi được thoa lên da, methoxyisopropanol tạo điều kiện thuận lợi để các thành phần hương liệu bay hơi từng chút một, tạo ra một luồng hương liệu bền vững. Chất này cũng giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu sâu hơn vào lớp ngoài của da. Mặc dù methoxyisopropanol không có tác dụng dưỡng ẩm trực tiếp, nhưng nó có thể tăng hiệu quả của các chất dưỡng ẩm khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy methoxyisopropanol có tính an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Nó có độc tính da thấp và không gây dị ứng ở hầu hết người dùng. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao, nó có thể gây khô da và kích ứng nhẹ do tính chất bay hơi của nó. Các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã xác nhận an toàn của nó trong các ứng dụng mỹ phẩm tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da; thường cao hơn trong nước hoa và nước hoa nhẹ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho các sản phẩm chứa nồng độ thấp; 1-2 lần/ngày cho các sản phẩm nồng độ cao
Công dụng:
Cả hai đều là dung môi, nhưng methoxyisopropanol ít bay hơi hơn và ít gây khô da hơn so với alcohol. Methoxyisopropanol còn có khả năng hòa tan hương liệu tốt hơn.
Methoxyisopropanol là dẫn xuất của propylene glycol. Nó có khả năng hòa tan tương tự nhưng có tính bay hơi cao hơn và có thể gây khô da hơn.
Glycerin là chất dưỡng ẩm, trong khi methoxyisopropanol là dung môi và chất bay hơi. Chúng bổ sung cho nhau trong công thức.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 107-98-2 · EC: 203-539-1 · PubChem: 7900
Bạn có biết?
Methoxyisopropanol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như chất lau sạch và dung môi công nghiệp.
Chất này được gọi là 'propylene glycol monomethyl ether' vì nó là sản phẩm của phản ứng giữa propylene glycol và methanol.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE