Acetate Undecenyl vs Methyl Acetate (Metyl Asetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C3H6O2

Khối lượng phân tử

74.08 g/mol

CAS

79-20-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Methyl Acetate (Metyl Asetate)

METHYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylMethyl Acetate (Metyl Asetate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hương liệu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các phân tử mùi vào da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp sản phẩm bay hơi nhanh chóng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tính bay hơi cao, có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Có thể gây dị ứng đối với những người nhạy cảm với các dung môi hữu cơ