2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl Acetate (Metyl Asetate)
Hương liệuEU ✓

Methyl Acetate (Metyl Asetate)

METHYL ACETATE

Methyl acetate là một chất lỏng không màu có mùi thơm nhẹ, được sử dụng chủ yếu như dung môi và chất mùi trong mỹ phẩm. Nó có khả năng tan hòa tốt với nhiều thành phần khác, giúp cải thiện độ thẩm thấu và phân tán của các hợp chất hương liệu. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm nước hoa, dầu thơm, và mỹ phẩm với công thức nhẹ, dễ bay hơi.

Cấu trúc phân tử METHYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H6O2

Khối lượng phân tử

74.08 g/mol

Tên IUPAC

methyl acetate

CAS

79-20-9

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Methyl acetate là một dung môi hữu cơ nhỏ gọn, có khối lượng phân tử thấp (74 g/mol) cho phép nó thẩm thấu dễ dàng vào da. Nó được tổng hợp hoặc chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa, tinh dầu, và mỹ phẩm cao cấp. Tính chất bay hơi của nó giúp tạo ra hiệu ứng "fresh" và nhẹ nhàng cho sản phẩm. Trong công thức mỹ phẩm, methyl acetate hoạt động như cầu nối giữa các thành phần hương liệu và da, giúp cải thiện khả năng hấp thụ và phân tán mùi thơm đều. Nó cũng được sử dụng để làm giảm độ nhớp và tạo cảm giác mềm mềm trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hương liệu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các phân tử mùi vào da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp sản phẩm bay hơi nhanh chóng
  • Có mùi thơm dễ chịu, nhẹ nhàng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tính bay hơi cao, có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất
  • Có thể gây dị ứng đối với những người nhạy cảm với các dung môi hữu cơ

Cơ chế hoạt động

Methyl acetate thẩm thấu vào lớp ngoài da (stratum corneum) do kích thước phân tử nhỏ và có khả năng hòa tan tốt với các chất lỏng cơ thể. Nó có tác dụng "kéo" các phân tử hương liệu khác theo nó, tăng cường độ thẩm thấu và phân tán đều của các thành phần này trên bề mặt da. Tính bay hơi cao của methyl acetate giúp tạo ra tác dụng "cooling" nhẹ và cảm giác sảng khoái khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy methyl acetate là một dung môi an toàn và hiệu quả trong công thức mỹ phẩm, với khả năng thẩm thấu tốt và độ kích ứng thấp ở nồng độ sử dụng bình thường (dưới 5%). Nó được công nhận bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu như FDA, EU, và các tổ chức khác như CTFA và JCIA.

Cách Methyl Acetate (Metyl Asetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl Acetate (Metyl Asetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 5% (thường sử dụng 0,5% - 2% trong công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm (nước hoa, xịt khoáng, tinh dầu)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3Hương liệuEWG 8

So sánh với thành phần khác

Methyl Acetate (Metyl Asetate)vsEthanol

Cả hai đều là dung môi bay hơi nhanh, nhưng methyl acetate có mùi thơm tự nhiên hơn và ít kích ứng hơn. Ethanol mạnh hơn và có khả năng khử sterol cao hơn.

Methyl Acetate (Metyl Asetate)vsDipropylene Glycol

Methyl acetate bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác nhẹ hơn; dipropylene glycol giữ ẩm tốt hơn và không bay hơi nhanh.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Methyl Acetate— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Solvent Safety— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 79-20-9 · EC: 201-185-2 · PubChem: 6584

Bạn có biết?

Methyl acetate là một trong những dung môi được sử dụng trong ngành công nghiệp phim ảnh để loại bỏ các lớp bảo vệ trên bản sao phim - tính chất hòa tan mạnh của nó rất nổi tiếng!

Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn và bóng móng, nhưng công thức cosmetic sử dụng phiên bản tinh chế cao và an toàn hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl Acetate (Metyl Asetate)

Target

Non-acetone nail polish remover

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE