METHYL ACETATE
Methyl acetate là một chất lỏng không màu có mùi thơm nhẹ, được sử dụng chủ yếu như dung môi và chất mùi trong mỹ phẩm. Nó có khả năng tan hòa tốt với nhiều thành phần khác, giúp cải thiện độ thẩm thấu và phân tán của các hợp chất hương liệu. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm nước hoa, dầu thơm, và mỹ phẩm với công thức nhẹ, dễ bay hơi.
Công thức phân tử
C3H6O2
Khối lượng phân tử
74.08 g/mol
Tên IUPAC
methyl acetate
CAS
79-20-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Methyl acetate là một dung môi hữu cơ nhỏ gọn, có khối lượng phân tử thấp (74 g/mol) cho phép nó thẩm thấu dễ dàng vào da. Nó được tổng hợp hoặc chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa, tinh dầu, và mỹ phẩm cao cấp. Tính chất bay hơi của nó giúp tạo ra hiệu ứng "fresh" và nhẹ nhàng cho sản phẩm. Trong công thức mỹ phẩm, methyl acetate hoạt động như cầu nối giữa các thành phần hương liệu và da, giúp cải thiện khả năng hấp thụ và phân tán mùi thơm đều. Nó cũng được sử dụng để làm giảm độ nhớp và tạo cảm giác mềm mềm trên da.
Methyl acetate thẩm thấu vào lớp ngoài da (stratum corneum) do kích thước phân tử nhỏ và có khả năng hòa tan tốt với các chất lỏng cơ thể. Nó có tác dụng "kéo" các phân tử hương liệu khác theo nó, tăng cường độ thẩm thấu và phân tán đều của các thành phần này trên bề mặt da. Tính bay hơi cao của methyl acetate giúp tạo ra tác dụng "cooling" nhẹ và cảm giác sảng khoái khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy methyl acetate là một dung môi an toàn và hiệu quả trong công thức mỹ phẩm, với khả năng thẩm thấu tốt và độ kích ứng thấp ở nồng độ sử dụng bình thường (dưới 5%). Nó được công nhận bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu như FDA, EU, và các tổ chức khác như CTFA và JCIA.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 5% (thường sử dụng 0,5% - 2% trong công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm (nước hoa, xịt khoáng, tinh dầu)
Công dụng:
Cả hai đều là dung môi bay hơi nhanh, nhưng methyl acetate có mùi thơm tự nhiên hơn và ít kích ứng hơn. Ethanol mạnh hơn và có khả năng khử sterol cao hơn.
Methyl acetate bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác nhẹ hơn; dipropylene glycol giữ ẩm tốt hơn và không bay hơi nhanh.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 79-20-9 · EC: 201-185-2 · PubChem: 6584
Bạn có biết?
Methyl acetate là một trong những dung môi được sử dụng trong ngành công nghiệp phim ảnh để loại bỏ các lớp bảo vệ trên bản sao phim - tính chất hòa tan mạnh của nó rất nổi tiếng!
Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn và bóng móng, nhưng công thức cosmetic sử dụng phiên bản tinh chế cao và an toàn hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE