Acetate Undecenyl vs Hexanoate của (E)-hex-2-enol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

53398-86-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Hexanoate của (E)-hex-2-enol

TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylHexanoate của (E)-hex-2-enol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương tươi mát với ghi chú trái cây nhẹ nhàng
  • Cải thiện tính ổn định và lưu giữ mùi hương trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Phù hợp với các công thức nước hoa, nước xịt và mỹ phẩm chăm sóc da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng da trên những người nhạy cảm hoặc da very sensitive
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân với các chất hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài trên da chưa được pha loãng