TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE
Trans-2-hexenyl hexanoate là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các ester tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang hương thơm tươi mát với nốt hương trái cây nhẹ và gỗ ấm áp, giúp tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm. Nó thường được kết hợp với các chất hương liệu khác để tạo ra các công thức hương phức tạp và hấp dẫn trong mỹ phẩm cao cấp.
Công thức phân tử
C12H22O2
Khối lượng phân tử
198.30 g/mol
Tên IUPAC
[(E)-hex-2-enyl] hexanoate
CAS
53398-86-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Cosmetics Regulation (EC) No 122
Trans-2-hexenyl hexanoate là một hợp chất ester tổng hợp được thiết kế để mang lại hương thơm đặc trưng trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa. Chất này được công nhân và sử dụng rộng rãi bởi các nhà sản xuất nước hoa cao cấp trên toàn thế giới nhờ vào hương thơm tươi mát và khả năng cân bằng tốt với các nốt hương khác. Với cấu trúc hóa học của một ester hexanoate, thành phần này có khả năng bay hơi tốt (top/middle note) và thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức để tránh làm quá tải hương. Nó tương thích tốt với phần còn lại của các hệ thống hương liệu phức tạp.
Trên da, trans-2-hexenyl hexanoate hoạt động như một chất hương liệu volatile, bay hơi dần dần để tạo ra hương thơm tươi mát. Khi tiếp xúc với da, phân tử ester này tương tác với các thụ thể khứu giác trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương đặc trưng. Tính lipophilic của nó cho phép nó tan vào các thành phần dầu của mỹ phẩm, giúp duy trì và kéo dài hiệu ứng hương thơm. Thành phần này không có tác dụng sinh học trực tiếp trên da ngoài việc cung cấp hương thơm. Nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các công thức và không gây tác dụng phụ đáng kể cho đa số người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về chất này chủ yếu tập trung vào tính an toàn hương liệu và tiềm năng kích ứng da. IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá thành phần này và xác định nó an toàn sử dụng trong phạm vi nồng độ khuyến nghị. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy không có bằng chứng đáng kể về độc tính hệ thống hoặc gây ung thư ở động vật thử nghiệm khi sử dụng ở các liều lượng thích hợp. Nghiên cứu phụ kinh điển về hương liệu tổng hợp cho thấy ester hexanoate có độ ổn định hóa học tốt và khả năng gây dị ứng da tương đối thấp khi sử dụng ở nồng độ trong công thức (thường dưới 2%).
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Trong nước hoa cao cấp, nồng độ có thể cao hơn (5-10%), nhưng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày nên giữ ở mức thấp hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
Cả hai đều là các ester hương liệu tổng hợp với hương thơm tươi mát. Benzyl acetate có hương quả táo, trong khi trans-2-hexenyl hexanoate có hương nhẹ hơn với nốt gỗ ấm áp. Benzyl acetate thường dùng ở nồng độ cao hơn.
Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ tinh dầu, trong khi trans-2-hexenyl hexanoate là tổng hợp. Linalool có hương hoa nhẹ, trong khi chất này có hương trái cây. Linalool có các tính chất dưỡng da bổ sung.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 53398-86-0 · EC: 258-519-5 · PubChem: 5352973
Bạn có biết?
Trans-2-hexenyl hexanoate là một trong những ester tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất trong ngành nước hoa cao cấp châu Âu, đặc biệt từ những năm 1980.
Hương thơm của nó có khả năng 'hóa học' kết hợp với các thành phần khác, tạo ra các nốt hương mới không tồn tại riêng lẻ, điều này khiến nó trở thành một 'chameleon' trong thế giới hương liệu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE