2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexanoate của (E)-hex-2-enol
Hương liệuEU ✓

Hexanoate của (E)-hex-2-enol

TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE

Trans-2-hexenyl hexanoate là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các ester tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang hương thơm tươi mát với nốt hương trái cây nhẹ và gỗ ấm áp, giúp tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm. Nó thường được kết hợp với các chất hương liệu khác để tạo ra các công thức hương phức tạp và hấp dẫn trong mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

Tên IUPAC

[(E)-hex-2-enyl] hexanoate

CAS

53398-86-0

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Cosmetics Regulation (EC) No 122

Tổng quan

Trans-2-hexenyl hexanoate là một hợp chất ester tổng hợp được thiết kế để mang lại hương thơm đặc trưng trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa. Chất này được công nhân và sử dụng rộng rãi bởi các nhà sản xuất nước hoa cao cấp trên toàn thế giới nhờ vào hương thơm tươi mát và khả năng cân bằng tốt với các nốt hương khác. Với cấu trúc hóa học của một ester hexanoate, thành phần này có khả năng bay hơi tốt (top/middle note) và thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức để tránh làm quá tải hương. Nó tương thích tốt với phần còn lại của các hệ thống hương liệu phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tươi mát với ghi chú trái cây nhẹ nhàng
  • Cải thiện tính ổn định và lưu giữ mùi hương trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Phù hợp với các công thức nước hoa, nước xịt và mỹ phẩm chăm sóc da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da trên những người nhạy cảm hoặc da very sensitive
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân với các chất hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài trên da chưa được pha loãng

Cơ chế hoạt động

Trên da, trans-2-hexenyl hexanoate hoạt động như một chất hương liệu volatile, bay hơi dần dần để tạo ra hương thơm tươi mát. Khi tiếp xúc với da, phân tử ester này tương tác với các thụ thể khứu giác trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương đặc trưng. Tính lipophilic của nó cho phép nó tan vào các thành phần dầu của mỹ phẩm, giúp duy trì và kéo dài hiệu ứng hương thơm. Thành phần này không có tác dụng sinh học trực tiếp trên da ngoài việc cung cấp hương thơm. Nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các công thức và không gây tác dụng phụ đáng kể cho đa số người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập về chất này chủ yếu tập trung vào tính an toàn hương liệu và tiềm năng kích ứng da. IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá thành phần này và xác định nó an toàn sử dụng trong phạm vi nồng độ khuyến nghị. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy không có bằng chứng đáng kể về độc tính hệ thống hoặc gây ung thư ở động vật thử nghiệm khi sử dụng ở các liều lượng thích hợp. Nghiên cứu phụ kinh điển về hương liệu tổng hợp cho thấy ester hexanoate có độ ổn định hóa học tốt và khả năng gây dị ứng da tương đối thấp khi sử dụng ở nồng độ trong công thức (thường dưới 2%).

Cách Hexanoate của (E)-hex-2-enol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexanoate của (E)-hex-2-enol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Trong nước hoa cao cấp, nồng độ có thể cao hơn (5-10%), nhưng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày nên giữ ở mức thấp hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, không có giới hạn tần suất

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3Acetate Geranyl / Geranyl AcetateEWG 2Heliotropine (Piperonal)EWG 3LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Hexanoate của (E)-hex-2-enolvsBENZYL ACETATE

Cả hai đều là các ester hương liệu tổng hợp với hương thơm tươi mát. Benzyl acetate có hương quả táo, trong khi trans-2-hexenyl hexanoate có hương nhẹ hơn với nốt gỗ ấm áp. Benzyl acetate thường dùng ở nồng độ cao hơn.

Hexanoate của (E)-hex-2-enolvsLINALOOL

Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên từ tinh dầu, trong khi trans-2-hexenyl hexanoate là tổng hợp. Linalool có hương hoa nhẹ, trong khi chất này có hương trái cây. Linalool có các tính chất dưỡng da bổ sung.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)CosIng Database - European CommissionScientific literature on synthetic fragrance compoundsCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • IFRA Standards and Guidance - Fragrance Safety— International Fragrance Association
  • CosIng - Database of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Synthetic Fragrance Compounds in Cosmetics— PubChem - National Library of Medicine

CAS: 53398-86-0 · EC: 258-519-5 · PubChem: 5352973

Bạn có biết?

Trans-2-hexenyl hexanoate là một trong những ester tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất trong ngành nước hoa cao cấp châu Âu, đặc biệt từ những năm 1980.

Hương thơm của nó có khả năng 'hóa học' kết hợp với các thành phần khác, tạo ra các nốt hương mới không tồn tại riêng lẻ, điều này khiến nó trở thành một 'chameleon' trong thế giới hương liệu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE