2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

303.18 g/mol

CAS

27311-52-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)

2,2'-METHYLENEBIS-4-AMINOPHENOL HCL

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng Việt2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc tóc bền vững và lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu phong phú từ sáng đến tối
  • Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc để nhuộm từ bên trong
  • Tương thích tốt với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt là da đầu
  • Cần thực hiện test patch 48 giờ trước khi sử dụng để kiểm tra phản ứng dị ứng
  • Không nên tiếp xúc với mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức
  • Có báo cáo về nguy cơ ung thư (nhất là bàng quang) với sử dụng dài hạn thường xuyên
  • Có thể gây hại cho thai nhi nếu hấp thụ qua da, phụ nữ mang thai nên tránh
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương