KhácEU ✓

2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)

2,2'-METHYLENEBIS-4-AMINOPHENOL HCL

Đây là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm phenylenediamine, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp cortex của sợi tóc và kết hợp với các chất oxy hóa để tạo ra màu sắc bền vững. Đây là một trong những thành phần cơ bản và hiệu quả nhất trong công nghệ nhuộm tóc hiện đại. Hình thức muối hydroclorid giúp tăng độ ổn định và dễ hòa tan trong các công thức nhuộm.

Công thức phân tử

C13H16Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

303.18 g/mol

Tên IUPAC

4-amino-2-[(5-amino-2-hydroxyphenyl)methyl]phenol;dihydrochloride

CAS

27311-52-0

8/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HC

Tổng quan

2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm phenylenediamine, được công nhận là một trong những thành phần hiệu quả nhất cho nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó được sử dụng trong hầu hết các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và thương mại trên thị trường. Hình thức muối hydroclorid giúp chất này ổn định hơn và dễ dàng hòa tan trong các công thức nhuộm. Chất này hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp cortex của sợi tóc, nơi nó phản ứng với một chất oxy hóa (thường là peroxide hydrogen) để tạo ra các phân tử màu đa phân tử lớn. Những phân tử này bị mắc kẹt bên trong sợi tóc, tạo ra màu sắc bền vững có thể tồn tại qua nhiều lần gội đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc tóc bền vững và lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu phong phú từ sáng đến tối
  • Thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc để nhuộm từ bên trong
  • Tương thích tốt với các công thức nhuộm chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt là da đầu
  • Cần thực hiện test patch 48 giờ trước khi sử dụng để kiểm tra phản ứng dị ứng
  • Không nên tiếp xúc với mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức
  • Có báo cáo về nguy cơ ung thư (nhất là bàng quang) với sử dụng dài hạn thường xuyên
  • Có thể gây hại cho thai nhi nếu hấp thụ qua da, phụ nữ mang thai nên tránh

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl dựa trên phản ứng oxy hóa. Khi được trộn với một chất oxy hóa như hydrogen peroxide, chất này bị oxy hóa thành các trung gian phản ứng có tính thực hiện cao. Các trung gian này sau đó kết hợp với nhau và với các chất khác trong công thức (như các nguyên tố liên kết), tạo thành các phân tử màu phức tạp. Những phân tử màu này quá lớn để rời khỏi sợi tóc, do đó tạo ra một nhuộm vĩnh viễn. Quá trình nhuộm cũng liên quan đến việc mở vảy tóc (cuticle) bằng cách tăng pH để cho phép chất nhuộm thâm nhập, rồi đóng lại vảy sau khi nhuộm xong. Điều này giải thích tại sao các sản phẩm nhuộm thường chứa các chất kiềm như ammonia hoặc monoethanolamine.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl trong nhuộm tóc, cho thấy khả năng tạo ra màu sắc ổn định và bền vững. Tuy nhiên, có các báo cáo dịch tễ học từ những năm 1980-1990 gợi ý một liên kết tiềm ẩn giữa sử dụng nhuộm tóc thường xuyên (đặc biệt là với những người phụ nữ nhuộm tóc được gọi là 'màu tối') và ung thư bàng quang. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây hơn không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối liên kết này, mặc dù các cơ quan y tế vẫn khuyến cáo cẩn thận, đặc biệt là với sử dụng thường xuyên. Các nghiên cứu in vitro cho thấy chất này có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao.

Cách 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl (Thuốc nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào sắc thái màu mong muốn và loại tóc.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thường được sử dụng mỗi 4-6 tuần để duy trì màu sắc. Không nên nhuộm lại quá thường xuyên để tránh làm tổn thương tóc và kích ứng da đầu.

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of ToxicologyFDA Color Additives Status List

CAS: 27311-52-0 · EC: - · PubChem: 21889084

Bạn có biết?

2,2'-Methylenebis-4-aminophenol HCl được phát triển vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những chất nhuộm tóc phổ biến nhất trên thế giới, có mặt trong hầu hết các công thức nhuộm tóc thương mại.

Chất này được gọi là 'methylenediamine' trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, và hình thức muối hydroclorid của nó được ưa chuộng vì khả năng hòa tan tốt và ổn định cao hơn so với dạng cơ bản.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.