Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H37NaO7S

Khối lượng phân tử

444.6 g/mol

CAS

577-11-7

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylNatri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Tính chất nhũ hóa giúp các công thức có kết cấu mịn và đồng nhất
  • Hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da có xu hướng mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức trong các sản phẩm tẩy rửa
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ, đặc biệt ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến chức năng rào cản da