DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE
Diethylhexyl Sodium Sulfosuccinate, còn được gọi là Docusate Sodium, là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy rửa. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời duy trì cân bằng độ ẩm của da nhờ tính chất nhẹ nhàng của nó. Nó hoạt động như một chất nhũ hóa và hydrotrope, giúp phân tán các thành phần khó hòa tan và cải thiện kết cấu của công thức. Docusate Sodium được công nhân là an toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C20H37NaO7S
Khối lượng phân tử
444.6 g/mol
Tên IUPAC
sodium 1,4-bis(2-ethylhexoxy)-1,4-dioxobutane-2-sulfonate
CAS
577-11-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU theo Annex VI của
Diethylhexyl Sodium Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt anion nhẹ nhàng, phổ biến trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân và mỹ phẩm. Được bắt nguồn từ axit succinate, thành phần này có công thức hóa học cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Docusate Sodium đã được sử dụng an toàn trong các công thức mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ và được cơ quan quản lý toàn cầu công nhân là an toàn. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm vì tính nhẹ nhàng của nó so với các surfactant mạnh hơn như Sodium Lauryl Sulfate.
Diethylhexyl Sodium Sulfosuccinate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó thâm nhập vào các lớp bụi bẩn và các chất ô nhiễm trên da mà không phá vỡ các lipit tự nhiên của da. Cấu trúc phân tử của nó có phần thích nước và phần thích dầu, giúp nó gắn kết với cả nước và dầu, từ đó làm sạch hiệu quả. Như một hydrotrope, nó cũng giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan trong công thức, cải thiện ổn định và kết cấu của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập đã chứng minh rằng Docusate Sodium là một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất và ít gây kích ứng nhất trong các sản phẩm tẩy rửa. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy nó có tác động tối thiểu đến các protein da và độ giữ ẩm tự nhiên. Các bài báo khoa học công nhân rằng thành phần này rất phù hợp cho da nhạy cảm và các tình trạng da như chàm và viêm da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm tẩy rửa và 0.1-0.5% trong các sản phẩm nước
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, thường được tìm thấy trong các sản phẩm sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứng hơn, trong khi Docusate Sodium nhẹ nhàng hơn và ít gây khó chịu
SLES nhẹ nhàng hơn SLS nhưng vẫn mạnh hơn Docusate Sodium, cả hai đều an toàn nhưng Docusate Sodium nhẹ nhàng hơn
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Docusate Sodium ít gây dị ứng hơn
CAS: 577-11-7 · EC: 209-406-4 · PubChem: 23673837
Bạn có biết?
Docusate Sodium ban đầu được phát triển như một thuốc nhuận tràng, nhưng sau đó được tìm thấy là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm chăm sóc da
Thành phần này là một trong những surfactant được bác sĩ da liễu khuyên dùng nhất cho bệnh nhân có da nhạy cảm và các tình trạng da viêm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE