Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NaO2

Khối lượng phân tử

166.19 g/mol

CAS

1984-06-1

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

SODIUM CAPRYLATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylNatrium Caprylate (Sodium Caprylate)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Nhũ hóa nhẹ nhàng, không gây kích ứng da nhạy cảm
  • Tăng cường độ bền của công thức cosmetic
  • Có tính kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
An toàn