2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatrium Caprylate (Sodium Caprylate)
Tẩy rửaEU ✓

Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

SODIUM CAPRYLATE

Sodium caprylate là muối natrium của axit caprylate (axit octanoic C8), một surfactant tự nhiên có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc synthes hóa học. Thành phần này đóng vai trò chính như chất nhũ hóa nhẹ và tác nhân làm sạch, giúp ổn định công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và các mặt nạ sinh học vì tính an toàn cao và khả năng chống khuẩn tốt.

Cấu trúc phân tử SODIUM CAPRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H15NaO2

Khối lượng phân tử

166.19 g/mol

Tên IUPAC

sodium octanoate

CAS

1984-06-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng làm chất bảo quản (p

Tổng quan

Sodium caprylate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng (mild surfactant) được chiết xuất hoặc tổng hợp từ axit caprylate. Đây là một trong những lựa chọn an toàn nhất cho các công thức dành cho da nhạy cảm, rồi làn da mụn, bởi vì nó có khả năng nhũ hóa mà không làm mất độ ẩm tự nhiên của da. Thành phần này cũng được công nhân để có tính chất kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên, giúp bảo quản công thức cosmetic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa nhẹ nhàng, không gây kích ứng da nhạy cảm
  • Tăng cường độ bền của công thức cosmetic
  • Có tính kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
  • Dễ sinh học, an toàn cho cả da và môi trường

Cơ chế hoạt động

Sodium caprylate hoạt động như một amphiphilic molecule với phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Nhờ cấu trúc này, nó có khả năng kết nối các chất lỏng không hòa tan với nhau, tạo ra những hạt nhũ tương ổn định. Trên da, nó giúp làm sạch nhẹ nhàng bằng cách bao bọc các chất dẫn điện và dầu, từ đó loại bỏ chúng mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên (skin barrier). Đồng thời, các axit béo chuỗi ngắn này có khả năng xâm nhập vào thành tế bào vi khuẩn, gây rối loạn chức năng và giết chết chúng, đó là cơ sở của tính kháng khuẩn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium caprylate là một trong những preservative tự nhiên an toàn nhất, được Cosmetic Ingredient Review (CIR) xếp hạng là an toàn dưới điều kiện sử dụng hiện tại. Nó có độ kích ứch thấp hơn nhiều so với các surfactant mạnh khác như sodium lauryl sulfate. Một số nghiên cứu cho thấy axit caprylate có tác dụng chống nấm bệnh như Candida albicans và Malassezia furfur, những tác nhân gây bệnh da phổ biến. Ngoài ra, sodium caprylate cũng được sử dụng trong y học làm thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm nấm.

Cách Natrium Caprylate (Sodium Caprylate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1% để nhũ hóa và làm sạch; 0.1-0.5% để bảo quản

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày sáng và tối

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)vsSODIUM LAURYL SULFATE

Cả hai đều là surfactant nhưng sodium lauryl sulfate (SLS) là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn rất nhiều với phân tử lớn hơn. SLS có khả năng làm sạch mạnh nhưng gây kích ứch cao hơn, làm mất độ ẩm, gây viêm da. Sodium caprylate là surfactant nhẹ nhàng hơn, ít kích ứch, an toàn cho da nhạy cảm.

Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)vsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai là surfactant nhẹ nhàng chiết xuất từ dầu dừa. Sodium cocoyl isethionate là các sulfate ester nhưng vẫn rất nhẹ nhàng. Sodium caprylate là một axit béo muối, có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng mạnh làm sạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Caprylates and Caprates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Sodium Caprylate: Antimicrobial and Preservation Properties— PubChem Database
  • EU Annex V & VI: Preservatives and Cosmetic Regulations— European Commission

CAS: 1984-06-1 · EC: 217-850-5 · PubChem: 23664772

Bạn có biết?

Sodium caprylate được sử dụng trong y tế để điều trị tính tự kỷ (autism) dưới dạng bổ sung, vì liên quan đến khả năng điều hòa vi khuẩn ruột, tuy nhiên bằng chứng vẫn còn hạn chế

Axit caprylate là một trong những axit béo tự nhiên được tìm thấy nhiều nhất trong sữa mẹ, có tác dụng bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm khuẩn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natrium Caprylate (Sodium Caprylate)

Jabon veritas
Unknown

Jabon veritas

Có theo dõi giá
Jabón de tocador Tododía
Natura

Jabón de tocador Tododía

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE