SODIUM CAPRYLATE
Sodium caprylate là muối natrium của axit caprylate (axit octanoic C8), một surfactant tự nhiên có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc synthes hóa học. Thành phần này đóng vai trò chính như chất nhũ hóa nhẹ và tác nhân làm sạch, giúp ổn định công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và các mặt nạ sinh học vì tính an toàn cao và khả năng chống khuẩn tốt.
Công thức phân tử
C8H15NaO2
Khối lượng phân tử
166.19 g/mol
Tên IUPAC
sodium octanoate
CAS
1984-06-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng làm chất bảo quản (p
Sodium caprylate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng (mild surfactant) được chiết xuất hoặc tổng hợp từ axit caprylate. Đây là một trong những lựa chọn an toàn nhất cho các công thức dành cho da nhạy cảm, rồi làn da mụn, bởi vì nó có khả năng nhũ hóa mà không làm mất độ ẩm tự nhiên của da. Thành phần này cũng được công nhân để có tính chất kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên, giúp bảo quản công thức cosmetic.
Sodium caprylate hoạt động như một amphiphilic molecule với phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Nhờ cấu trúc này, nó có khả năng kết nối các chất lỏng không hòa tan với nhau, tạo ra những hạt nhũ tương ổn định. Trên da, nó giúp làm sạch nhẹ nhàng bằng cách bao bọc các chất dẫn điện và dầu, từ đó loại bỏ chúng mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên (skin barrier). Đồng thời, các axit béo chuỗi ngắn này có khả năng xâm nhập vào thành tế bào vi khuẩn, gây rối loạn chức năng và giết chết chúng, đó là cơ sở của tính kháng khuẩn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sodium caprylate là một trong những preservative tự nhiên an toàn nhất, được Cosmetic Ingredient Review (CIR) xếp hạng là an toàn dưới điều kiện sử dụng hiện tại. Nó có độ kích ứch thấp hơn nhiều so với các surfactant mạnh khác như sodium lauryl sulfate. Một số nghiên cứu cho thấy axit caprylate có tác dụng chống nấm bệnh như Candida albicans và Malassezia furfur, những tác nhân gây bệnh da phổ biến. Ngoài ra, sodium caprylate cũng được sử dụng trong y học làm thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm nấm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1% để nhũ hóa và làm sạch; 0.1-0.5% để bảo quản
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant nhưng sodium lauryl sulfate (SLS) là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn rất nhiều với phân tử lớn hơn. SLS có khả năng làm sạch mạnh nhưng gây kích ứch cao hơn, làm mất độ ẩm, gây viêm da. Sodium caprylate là surfactant nhẹ nhàng hơn, ít kích ứch, an toàn cho da nhạy cảm.
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng chiết xuất từ dầu dừa. Sodium cocoyl isethionate là các sulfate ester nhưng vẫn rất nhẹ nhàng. Sodium caprylate là một axit béo muối, có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng mạnh làm sạch hơn.
CAS: 1984-06-1 · EC: 217-850-5 · PubChem: 23664772
Bạn có biết?
Sodium caprylate được sử dụng trong y tế để điều trị tính tự kỷ (autism) dưới dạng bổ sung, vì liên quan đến khả năng điều hòa vi khuẩn ruột, tuy nhiên bằng chứng vẫn còn hạn chế
Axit caprylate là một trong những axit béo tự nhiên được tìm thấy nhiều nhất trong sữa mẹ, có tác dụng bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm khuẩn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE