Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Sodium Cumenesulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H11NaO3S

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

32073-22-6 / 28348-53-0

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Sodium Cumenesulfonate

SODIUM CUMENESULFONATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylSodium Cumenesulfonate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Hòa tan các thành phần không tan trong nước, tăng độ bền bỉ của công thức
  • Làm sạch hiệu quả với khả năng gây kích ứng thấp hơn so với surfactant mạnh
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và bóng bẩy trên da sau sử dụng
  • Ổn định các công thức乳hóa và giữ độ rõ của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Ở nồng độ cao có thể gây mất cân bằng pH và làm khô da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng liên tục hoặc ở nồng độ quá cao