SODIUM CUMENESULFONATE
Sodium Cumenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó hoạt động vừa như một hydrotrope để cải thiện độ hòa tan của các thành phần khó hòa tan trong nước, vừa như một surfactant nhẹ giúp làm sạch mà không làm khô da quá mức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa nhẹ, dầu gội và các công thức chăm sóc da tổng hợp khác.
Công thức phân tử
C9H11NaO3S
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-propan-2-ylbenzenesulfonate
CAS
32073-22-6 / 28348-53-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng ở EU theo Quy định (EC
Sodium Cumenesulfonate là một hydrotrope và surfactant xác định được phát triển để giải quyết những thách thức trong công thức hóa mỹ phẩm. Nó được tạo ra từ cumene (isopropylbenzene) thông qua quá trình sulfonation, rồi trung hòa bằng natri. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và sự nhẹ nhàng trên da, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.
Sodium Cumenesulfonate hoạt động trên hai cấp độ: Đầu tiên, nó giảm căng bề mặt của nước và tăng khả năng hòa tan của các phân tử thơm hoặc các thành phần khó hòa tan khác, giúp công thức trở nên rõ ràng và ổn định hơn. Thứ hai, các phân tử surfactant của nó có đầu kỵ nước và đuôi thân thiện với nước, cho phép chúng bao vây các tế bào dơ bẩn và dầu, dễ dàng rửa sạch mà không để lại lớp màng khô trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chứng tỏ rằng Sodium Cumenesulfonate có mức độ kích ứng thấp so với các surfactant truyền thống như lauryl sulfate, với điểm Draize dưới 2/8 trong các bài kiểm tra in vitro. Nó được công nhận an toàn bởi Hiệp hội Công nghiệp Mỹ phẩm (PCPC) và các cơ quan quản lý toàn cầu vì tính sinh khả dụng thấp và tính độc tính da tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn (1-5%).
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm rửa sạch; 0.5-2% trong các serum và emulsion
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Sodium Cumenesulfonate nhẹ nhàng hơn đáng kể so với SLS trong khi vẫn duy trì hiệu quả làm sạch tốt. SLS mạnh hơn nhưng có nguy cơm kích ứng da cao hơn đặc biệt ở nồng độ cao.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Sodium Cumenesulfonate nổi bật hơn ở vai trò hydrotrope làm rõ công thức, trong khi CAPB chủ yếu là surfactant làm sạch.
CAS: 32073-22-6 / 28348-53-0 · EC: 250-913-5 / 248-983-7 · PubChem: 23665765
Bạn có biết?
Cumene là nguyên liệu từ xăng được tái chế cho mục đích mỹ phẩm, làm cho Sodium Cumenesulfonate là một lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant đấu tranh.
Hydrotrope được phát hiện và sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1960 như một cách để giải quyết vấn đề bất ổn công thức trong các sản phẩm sắc đẹp thời cổ điển.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE