Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H57NO5

Khối lượng phân tử

475.7 g/mol

CAS

10042-67-8

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

TIPA-STEARATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylTIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tương thích tốt với các loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác dịu dàng khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da siêu nhạy cảm
  • TIPA có khả năng tạo nitrosamine nếu bảo quản không đúng hoặc ở pH không phù hợp
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao trong công thức