2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)
Tẩy rửaEU ✓

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

TIPA-STEARATE

TIPA Stearate là một muối được tạo thành từ axit stearic và triethanolamine (TIPA), hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và chất nhũ hóa trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp làm sạch da bằng cách hòa tan dầu và bẩn, đồng thời ổn định sự trộn lẫn giữa các thành phần không hòa tan trong nước. TIPA Stearate được sử dụng rộng rãi trong sữa rửa mặt, cleansing balm và các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.

Cấu trúc phân tử TIPA-STEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H57NO5

Khối lượng phân tử

475.7 g/mol

Tên IUPAC

1-[bis(2-hydroxypropyl)amino]propan-2-ol;octadecanoic acid

CAS

10042-67-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

TIPA Stearate là một muối nhũ hóa mạnh được tạo từ axit stearic (một acid béo tự nhiên) và triethanolamine (một agen kiềm). Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch nhẹ nhàng của surfactant với khả năng ổn định乳化 vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt cao cấp. Với HLB (hydrophilic-lipophilic balance) thích hợp, TIPA Stearate tạo ra các công thức mịn màng mà không gây cảm giác kéo căng da hoặc khô rát.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tương thích tốt với các loại da, kể cả da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mịn và cảm giác dịu dàng khi sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da siêu nhạy cảm
  • TIPA có khả năng tạo nitrosamine nếu bảo quản không đúng hoặc ở pH không phù hợp
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao trong công thức

Cơ chế hoạt động

TIPA Stearate hoạt động theo nguyên tắc cơ bản của surfactant: phân tử của nó có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với nước và bẩn/dầu trên da, thành phần này giúp bao quanh các hạt bẩn và dầu, tạo ra các hạt giọt nhỏ có thể rửa sạch bằng nước. Đồng thời, TIPA Stearate tạo lớp mỏng bề mặt ở các giao diện giữa các thành phần dầu và nước, giữ chúng ổn định trong một công thức duy nhất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy TIPA Stearate có tính độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (1-5%) trong mỹ phẩm. Điểm quan trọng là pH của công thức phải được kiểm soát cẩn thận vì ở pH thấp hoặc trong điều kiện bảo quản không lý tưởng, TIPA có thể tương tác với các chất bảo quản và tạo ra nitrosamine (một chất có tiềm năng gây hại). Khi pH ổn định (trên 6.5) và công thức được bảo quản đúng cách, rủi ro này được giảm thiểu đáng kể.

Cách TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tuỳ theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt 2-4%, cleansing balm 3-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)vsSODIUM STEARATE

Sodium Stearate mạnh hơn nhưng có thể khô rát hơn; TIPA Stearate nhẹ nhàng hơn và tạo cảm giác ủ ấm trên da. TIPA Stearate thường được ưu tiên trong các sản phẩm cao cấp.

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)vsCETYL DIMETHICONE

CETYL DIMETHICONE là silicone emollient, trong khi TIPA Stearate là surfactant. Chúng có vai trò khác nhau: cái này làm sạch, cái kia tạo cảm giác mượt mà.

TIPA Stearate (Triethanolamine Stearate)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là nhũ hóa tổng hợp mạnh, còn TIPA Stearate là surfactant tự nhiên hơn. TIPA Stearate nhẹ nhàng và an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - TIPA-STEARATE— European Commission
  • Safety Assessment of Triethanolamine— PubChem
  • INCIDecoder - TIPA Compounds— INCIDecoder
  • Paula's Choice - Surfactants & Cleansing Agents— Paula's Choice Research

CAS: 10042-67-8 · EC: 233-129-8 · PubChem: 165801

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE