TIPA-STEARATE
TIPA Stearate là một muối được tạo thành từ axit stearic và triethanolamine (TIPA), hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và chất nhũ hóa trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp làm sạch da bằng cách hòa tan dầu và bẩn, đồng thời ổn định sự trộn lẫn giữa các thành phần không hòa tan trong nước. TIPA Stearate được sử dụng rộng rãi trong sữa rửa mặt, cleansing balm và các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.
Công thức phân tử
C27H57NO5
Khối lượng phân tử
475.7 g/mol
Tên IUPAC
1-[bis(2-hydroxypropyl)amino]propan-2-ol;octadecanoic acid
CAS
10042-67-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo quy định
TIPA Stearate là một muối nhũ hóa mạnh được tạo từ axit stearic (một acid béo tự nhiên) và triethanolamine (một agen kiềm). Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch nhẹ nhàng của surfactant với khả năng ổn định乳化 vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt cao cấp. Với HLB (hydrophilic-lipophilic balance) thích hợp, TIPA Stearate tạo ra các công thức mịn màng mà không gây cảm giác kéo căng da hoặc khô rát.
TIPA Stearate hoạt động theo nguyên tắc cơ bản của surfactant: phân tử của nó có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với nước và bẩn/dầu trên da, thành phần này giúp bao quanh các hạt bẩn và dầu, tạo ra các hạt giọt nhỏ có thể rửa sạch bằng nước. Đồng thời, TIPA Stearate tạo lớp mỏng bề mặt ở các giao diện giữa các thành phần dầu và nước, giữ chúng ổn định trong một công thức duy nhất.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy TIPA Stearate có tính độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (1-5%) trong mỹ phẩm. Điểm quan trọng là pH của công thức phải được kiểm soát cẩn thận vì ở pH thấp hoặc trong điều kiện bảo quản không lý tưởng, TIPA có thể tương tác với các chất bảo quản và tạo ra nitrosamine (một chất có tiềm năng gây hại). Khi pH ổn định (trên 6.5) và công thức được bảo quản đúng cách, rủi ro này được giảm thiểu đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tuỳ theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt 2-4%, cleansing balm 3-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Sodium Stearate mạnh hơn nhưng có thể khô rát hơn; TIPA Stearate nhẹ nhàng hơn và tạo cảm giác ủ ấm trên da. TIPA Stearate thường được ưu tiên trong các sản phẩm cao cấp.
CETYL DIMETHICONE là silicone emollient, trong khi TIPA Stearate là surfactant. Chúng có vai trò khác nhau: cái này làm sạch, cái kia tạo cảm giác mượt mà.
Polysorbate 80 là nhũ hóa tổng hợp mạnh, còn TIPA Stearate là surfactant tự nhiên hơn. TIPA Stearate nhẹ nhàng và an toàn hơn cho da nhạy cảm.
CAS: 10042-67-8 · EC: 233-129-8 · PubChem: 165801
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE