2,3-Xylenol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

526-75-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

2,3-Xylenol

2,3-XYLENOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt2,3-XylenolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ, và hơi cay duyên dáng
  • Có tính chất chống khuẩn nhẹ giúp bảo vệ sản phẩm khỏi contamination
  • Gia tăng thời gian bảo quản sản phẩm
  • Thường được sử dụng ở nồng độ thấp nên ít gây kích ứng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở da nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Không nên sử dụng trên vùng mắt hoặc da bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao, có thể gây phản ứng phototoxic nếu tiếp xúc với tia UV
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy