2,3-XYLENOL
2,3-Xylenol là một hợp chất phenol đơn giản có mùi ấm áp, hơi cay và gỗ. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân vì tính chất chống khuẩn và chống nấm nhẹ. Tuy nhiên, trong mỹ phẩm da, nó chủ yếu được sử dụng như một hương thơm hơn là một hoạt chất chăm sóc. Đây là một hợp chất tương đối an toàn nếu sử dụng với nồng độ phù hợp, nhưng người có da nhạy cảm nên tránh.
CAS
526-75-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Phải
2,3-Xylenol là một cresol dẫn xuất (xylene = C6H4(CH3)2, xylenol = xylene + OH). Nó là một hợp chất phenol tự nhiên được tìm thấy trong một số dầu tinh dầu (essential oils) và cũng có thể được tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một hương thơm hoặc một chất bảo quản/chống khuẩn ở nồng độ rất thấp. Như tất cả các phenol, 2,3-xylenol có những đặc tính chống khuẩn và chống nấm, nhưng hiệu quả của nó ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm là tương đối giới hạn. Vai trò chính của nó là tạo mùi hương ấm áp và cây, giúp sản phẩm có mùi hương tự nhiên hơn và sang trọng hơn.
Ở mức độ hương thơm, 2,3-xylenol hoạt động như các hương liệu khác - các phân tử của nó khuếch tán từ sản phẩm và kích thích các thụ thể mùi mũi. Ở mức độ chống khuẩn (nếu nồng độ đủ cao), nhóm hydroxyl (-OH) trên phenol có khả năng phá vỡ các màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến diệt khuẩn. Tuy nhiên, ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm da (thường < 0,5%), hiệu quả chống khuẩn này là nhỏ. Như các phenol khác, 2,3-xylenol cũng có khả năng gây phản ứng phototoxic nếu da bị tiếp xúc với tia UV ngay sau khi sử dụng sản phẩm chứa nó - mặc dù rủi ro này rất thấp ở nồng độ mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về 2,3-xylenol chủ yếu tập trung vào tính chất chống khuẩn hơn là các tác dụng skincare. Một bài báo trên Journal of Antimicrobial Chemotherapy cho thấy các xylene-based phenols có hoạt động chống vi khuẩn trên lâm phòng, nhưng các nồng độ cần thiết khá cao. Trong bối cảnh mỹ phẩm, 2,3-xylenol chủ yếu được sử dụng vì mùi hương chứ không phải vì tác dụng sinh học.
Nồng độ khuyên dùng
Thường < 0,5% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 526-75-0 · EC: 208-395-3
Bạn có biết?
2,3-Xylenol được sản xuất thương mại bằng cách oxi hóa xylene (một chất tải dầu) - một quy trình Willgerodt cổ điển. Từ 'xylenol' là sự kết hợp của 'xylene' (tên tiền chất) và 'phenol' (tên sản phẩm).
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE