Acetate Hexadienyl vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O2

Khối lượng phân tử

140.18 g/mol

CAS

1516-17-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Acetate Hexadienyl

2,4-HEXADIENYL ACETATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetate Hexadienyl1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và kéo dài độ bền của mùi hương trong sản phẩm
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mới cho người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm cảm quan tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Là chất volatile, có thể bay hơi và làm giảm nồng độ theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng phototoxic khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ