2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate Hexadienyl
Hương liệuEU ✓

Acetate Hexadienyl

2,4-HEXADIENYL ACETATE

2,4-Hexadienyl acetate là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một chất volatile có mùi thơm đặc trưng, giúp tạo nên các hợp phần mùi phức tạp và hấp dẫn. Thành phần này đóng vai trò chính yếu trong việc cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm và cung cấp tính ổn định cho công thức.

Cấu trúc phân tử 2,4-HEXADIENYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H12O2

Khối lượng phân tử

140.18 g/mol

Tên IUPAC

[(2E,4E)-hexa-2,4-dienyl] acetate

CAS

1516-17-2

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

2,4-Hexadienyl acetate là một ester acetate tổng hợp được phân loại như một hương liệu (fragrance) trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một chất hóa học volatile có khả năng bay hơi, tạo ra các mùi thơm đặc trưng được ưa chuộng trong các sản phẩm nước hoa, nước hoa xịt, và các mỹ phẩm trang điểm. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ rất thấp (thường dưới 1%) trong các công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động như một thành phần hương liệu giúp tạo nên các hợp phần mùi phức tạp, cấu trúc và độ bền của hương thơm tổng thể. Đây là một trong những thành phần tự nhiên hoặc tổng hợp được chọn lựa dựa trên profil mùi, tính ổn định hóa học và khả năng tương thích với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện hương thơm và kéo dài độ bền của mùi hương trong sản phẩm
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mới cho người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm cảm quan tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Là chất volatile, có thể bay hơi và làm giảm nồng độ theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng phototoxic khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này

Cơ chế hoạt động

Khi sản phẩm được áp dụng lên da, 2,4-hexadienyl acetate nhanh chóng bay hơi do tính volatile cao, giải phóng các phân tử mùi hương vào không khí và được thụ thể mùi trên mũi người nhận thức được. Quá trình bay hơi này tạo ra hiệu ứng mùi hương chân thực và sống động. Như một ester acetate, thành phần này có khả năng hòa tan tốt trong các dung dịch dựa trên rượu và dầu, cho phép nó phân tán đều trong toàn bộ công thức mỹ phẩm. Mặc dù không có hoạt động sinh học trực tiếp lên da, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến cảm nhận và trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua các tín hiệu mùi hương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hương liệu tổng hợp từ International Fragrance Association (IFRA) và các cơ quan quản lý mỹ phẩm EU cho thấy rằng 2,4-hexadienyl acetate ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Các đánh giá độc tính da và kích ứng cho thấy rủi ro thấp ở hầu hết những người dùng, mặc dù những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu có thể cần tránh. Các nghiên cứu về tính photostability của ester acetate cho thấy rằng chúng có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh nắng UV kéo dài, do đó sản phẩm chứa thành phần này nên được bảo quản trong điều kiện tối.

Cách Acetate Hexadienyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate Hexadienyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và profil mùi mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sản phẩm có thể sử dụng hàng ngày, mặc dù tần suất thực tế phụ thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa xịt hoặc mỹ phẩm)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Dipropylene GlycolEWG 3LimoneneEWG 6Hương liệuEWG 8

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Acetate HexadienylvsHEXYL ACETATE

Cả hai đều là ester acetate dùng trong hương liệu, nhưng 2,4-hexadienyl acetate có cấu trúc phức tạp hơn với liên kết đôi, tạo ra profil mùi khác biệt và có tính volatile cao hơn

Acetate HexadienylvsLIMONENE

Limonene là một terpene tự nhiên trong khi 2,4-hexadienyl acetate là một ester tổng hợp. Cả hai đều là thành phần hương liệu nhưng profil mùi và ổn định hóa học khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoder - INCI DatabaseCosIng - European Commission DatabasePersonal Care CouncilInternational Fragrance Association (IFRA)
  • INCI Naming Guidelines and Procedures— European Commission
  • Fragrance Raw Materials Monographs— International Fragrance Association
  • Safety Assessment of Synthetic Fragrance Ingredients— INCIDecoder

CAS: 1516-17-2 · EC: 216-163-8 · PubChem: 5363491

Bạn có biết?

2,4-Hexadienyl acetate là một trong những thành phần hương liệu khiến quá trình phát triển nước hoa trở thành một nghệ thuật - các nhà điều chế hương liệu (perfumers) có thể sử dụng nó như một 'nốt nhạc giữa' giữa các thành phần hương liệu khác

Tên gọi '2,4-hexadienyl' của thành phần này ám chỉ cấu trúc phân tử của nó - một chuỗi carbons có 6 nguyên tử với hai liên kết đôi ở vị trí 2 và 4, đó là lý do tạo ra mùi đặc biệt và volatile cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE