Acetate Hexadienyl vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O2

Khối lượng phân tử

140.18 g/mol

CAS

1516-17-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetate Hexadienyl

2,4-HEXADIENYL ACETATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate HexadienylAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và kéo dài độ bền của mùi hương trong sản phẩm
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mới cho người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm cảm quan tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Là chất volatile, có thể bay hơi và làm giảm nồng độ theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng phototoxic khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy