2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18479-58-8

CAS

78-70-6

2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer)

2,6-DIMETHYL-7-OCTEN-2-OL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương tươi, nhẹ nhàng
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn cho da khi sử dụng trong công thức thích hợp
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa, cần bảo quản cẩn thận
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai có mùi tương tự nhưng 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol ổn định hơn và ít gây oxy hóa