2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer) vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
18479-58-8
CAS
78-70-6
| 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer) 2,6-DIMETHYL-7-OCTEN-2-OL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai có mùi tương tự nhưng 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol ổn định hơn và ít gây oxy hóa