2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer)
2,6-DIMETHYL-7-OCTEN-2-OL
Một thành phần hương liệu tổng hợp với mùi tươi, hơi cam và hoa, thường được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một trong những hợp chất tự nhiên tìm thấy trong dầu myrtle và các loại thảo mộc khác, được sản xuất tổng hợp để sử dụng công nghiệp.
CAS
18479-58-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU, phải được khai
Tổng quan
2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol là một alcohol hương liệu tổng hợp có liên quan chặt chẽ đến linalool, một thành phần tổng quát trong dầu tinh tế tự nhiên như hoa oải hương và quả chanh. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu myrtle và được sản xuất tổng hợp để sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm vì chi phí thấp hơn và tính ổn định cao hơn. Hợp chất này là một thành phần phổ biến trong các công thức nước hoa cổ điển và hiện đại, cũng như trong các sản phẩm xà phòng và gel tắm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương tươi, nhẹ nhàng
- Có tính kháng khuẩn nhẹ
- An toàn cho da khi sử dụng trong công thức thích hợp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
- Dễ bị oxy hóa, cần bảo quản cẩn thận
Cơ chế hoạt động
Như một volatile fragrance alcohol, 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol bay hơi từ da sau khi sử dụng, tạo ra hương thơm tươi ban đầu. Với cấu trúc phân tử là một alcohol, nó có khả năng liên kết hydro yếu với các thành phần khác trong công thức, giúp nó hoạt động như một solvent và bảo quản cho các hợp chất hương liệu khác. Trên da, nó không để lại cảm giác dính dạn như các loại oil khác vì tính bay hơi cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn từ International Fragrance Association chỉ ra rằng 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong nồng độ khuyến cáo. Không có báo cáo mô phỏng độc tính khi sử dụng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, giống như nhiều hợp chất hương liệu khác, nó có thể gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân cực kỳ nhạy cảm với hương liệu.
Cách 2,6-Dimethyl-7-Octen-2-ol (Linalool Isomer) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2,6-DIMETHYL-7-OCTEN-2-OL — EU CosIng Database— European Commission
- 2,6-DIMETHYL-7-OCTEN-2-OL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Fragrance Allergens and Skin Safety— PubMed
CAS: 18479-58-8 · EC: 242-362-4
Bạn có biết?
Hợp chất này có cấu trúc kinh điển của một alcohol terpene tổng hợp và dễ nhận biết bằng GC-MS
Một số nước hoa cao cấp từ Grasse (Pháp) sử dụng phiên bản tự nhiên của hợp chất này từ dầu myrtle
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE