2-Acetylhydroquinone vs ERIODICTYOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
490-78-8
CAS
4049-38-1
| 2-Acetylhydroquinone 2-ACETYLHYDROQUINONE | ERIODICTYOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Acetylhydroquinone | ERIODICTYOL |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |