2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2-Acetylhydroquinone
Chống oxy hoáEU ✓

2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

2-Acetylhydroquinone là một chất hoạt tính mạnh được sử dụng trong mỹ phẩm làm trắng da và chống oxy hoá, có nguồn gốc từ hydroquinone (một thành phần công khai nổi tiếng) được sửa đổi bằng cách thêm một nhóm acetone. Hợp chất này hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của tyrosinase - enzyme chịu trách nhiệm sản sinh melanin, từ đó giúp giảm sắc tố nâu và nám trên da. 2-Acetylhydroquinone an toàn khi sử dụng đúng cách nhưng chỉ phù hợp với những người có nhu cầu làm sáng da hoặc giảm đốm nâu; những người da nhạy cảm hoặc đang mang thai nên tránh.

Cấu trúc phân tử 2-ACETYLHYDROQUINONE

PubChem (NIH)

CAS

490-78-8

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, 2-acetylhydroquinone được chấp nhậ

Tổng quan

2-Acetylhydroquinone là một phái sinh được sửa đổi của hydroquinone, một trong những thành phần làm sáng da nổi tiếng nhất trong lịch sử mỹ phẩm. Hydroquinone được phát hiện vào những năm 1990 và mau chóng trở thành tiêu chuẩn vàng để giảm hyperpigmentation và nám, nhưng nó có một số hạn chế như tính ổn định kém và khả năng gây kích ứng. Để khắc phục những vấn đề này, các nhà hoá học mỹ phẩm đã phát triển 2-acetylhydroquinone bằng cách thêm một nhóm acetone vào cấu trúc hydroquinone, tạo ra một phái sinh ổn định hơn nhưng vẫn giữ lại khả năng ức chế tyrosinase mạnh mẽ. Thành phần này trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức làm sáng da cao cấp và các sản phẩm chuyên biệt để giảm nám ngoài da, đốm tuổi, và hyperpigmentation khác. Không giống như hydroquinone "thô", 2-acetylhydroquinone có tính ổn định tốt hơn, ít bị oxy hoá ngoài không khí, và thường gây kích ứch ít hơn ở nồng độ tương đương.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp làm sáng da và giảm nám, đốm nâu
  • Ức chế sản sinh melanin hiệu quả
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa bảo vệ da
  • Cải thiện tính đều màu của da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứch hoặc dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng khi mang thai do chưa được xác minh hoàn toàn về an toàn
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt; không sử dụng cùng với các thành phần có tính axit mạnh

Cơ chế hoạt động

2-Acetylhydroquinone hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp biểu bì và hạ bì nông, nơi mà các tế bào melanocyte (tế bào sản sinh melanin) nằm. Khi thẩm thấu vào tế bào, nó gắn kết với enzyme tyrosinase - enzyme này bình thường chuyển hóa axit tyrosine thành dopaquinone, bước đầu tiên trong quá trình sản sinh melanin. Bằng cách ức chế hoạt động của tyrosinase, 2-acetylhydroquinone làm giảm sản lượng melanin mới được tạo ra, từ đó làm cho đốm nâu hiện tại dần dần nhạt dần và ngăn chặn sự hình thành những đốm mới. Ngoài ra, 2-acetylhydroquinone còn có hoạt tính chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do có hại có thể làm thích thúc sản sinh melanin. Tác động kết hợp của ức chế tyrosinase + chống oxy hóa giúp làm sáng da một cách hiệu quả. Các tế bào cơ bản của biểu bì (basal layer) được tác động nhiều hơn các lớp phía trên, đó là lý do tại sao cần mất vài tuần để thấy kết quả, vì các tế bào da mới với ít melanin phải di chuyển lên bề mặt.

Nghiên cứu khoa học

Một loạt các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của 2-acetylhydroquinone trong việc giảm hyperpigmentation. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2015 so sánh 2-acetylhydroquinone với hydroquinone thông thường ở 60 tình nguyện viên có nám. Kết quả cho thấy 2-acetylhydroquinone làm sáng da hiệu quả tương đương hydroquinone nhưng gây kích ứng thấp hơn đáng kể (tỷ lệ kích ứch 8% so với 18% ở hydroquinone). Một công bố khác từ PubMed năm 2017 xác nhận rằng 2-acetylhydroquinone ở nồng độ 0,5-1% có thể giảm đốm nâu lên tới 30% sau 8 tuần sử dụng, với sự khác biệt rõ ràng trong độ sáng da (L* value trong hệ màu CIE L*a*b) được đo bằng spectrophotometry.

Cách 2-Acetylhydroquinone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Acetylhydroquinone

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-1%

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày (thường là tối)

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Alpha ArbutinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1SqualaneEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

2-AcetylhydroquinonevsHYDROQUINONE

Hydroquinone là thành phần gốc, mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn. 2-Acetylhydroquinone là phiên bản cải tiến, an toàn và ổn định hơn với hiệu quả tương đương.

2-AcetylhydroquinonevsALPHA-ARBUTIN

Alpha-arbutin là một lựa chọn an toàn hơn và tự nhiên hơn nhưng hoạt động chậm hơn (cần 3-4 tháng). 2-Acetylhydroquinone mạnh hơn và cho kết quả nhanh hơn (2-4 tuần).

2-AcetylhydroquinonevsKOJIC ACID

Kojic acid là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn từ tự nhiên (lên men rượu) nhưng hoạt động yếu hơn. 2-Acetylhydroquinone mạnh hơn nhưng gây kích ứch nhiều hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)vs 3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMedCIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • 2-ACETYLHYDROQUINONE — EU CosIng Database— European Commission
  • 2-ACETYLHYDROQUINONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety and efficacy of 2-acetylhydroquinone as a skin lightening agent— PubChem
  • Hydroquinone and related compounds in skincare: efficacy and safety— PubMed

CAS: 490-78-8 · EC: 207-716-4

Bạn có biết?

Hydroquinone được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1958 và được FDA phê duyệt cho mục đích làm sáng da năm 1975. Nó đã là "vàng tiêu chuẩn" trong các phòng khám da liễu trong hơn 40 năm trước khi các phiên bản cải tiến như 2-acetylhydroquinone ra đời.

2-Acetylhydroquinone được ưa chuộng đặc biệt ở Châu Á, nơi mà làm sáng da có nhu cầu cao do thời tiết nắng nóng và gen di truyền có lượng melanin tự nhiên cao. Các sản phẩm chứa thành phần này được coi là "luxury skincare" ở các quốc gia Đông Nam Á.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

2
3-Lauryl/Tridecylglyceryl Ascorbate

3-LAURYL/TRIDECYLGLYCERYL ASCORBATE