Bronopol vs DIMETHYL HYDROXYMETHYL PYRAZOLE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
52-51-7
CAS
85264-33-1
| Bronopol 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL | DIMETHYL HYDROXYMETHYL PYRAZOLE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bronopol | DIMETHYL HYDROXYMETHYL PYRAZOLE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |