2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
Bronopol là một chất bảo quản tổng hợp có công thức 1,3-Propanediol, 2-bromo-2-nitro-, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của các vi sinh vật, khiến chúng không thể tồn tại trong sản phẩm. Bronopol đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm có hàm lượng nước cao như toner, mist, serum nước, và phù hợp với hầu hết các loại da.
CAS
52-51-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Trong EU, bronopol được phép sử dụng ở n
Bronopol là một chất bảo quản tổng hợp được phát triển vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nguyên tử brom và một nhóm nitro, những yếu tố này tạo cho nó khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Trong lịch sử, nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc da dược phẩm, sữa rửa mặt, và thậm chí cả các chế phẩm dành cho vật nuôi. Tính phổ biến của bronopol trong skincare hiện đại là do hiệu quả bảo quản vượt trội của nó và khả năng hoạt động trong một phạm vi rộng các công thức. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm aqueous (chứa nước) nơi mà các chất bảo quản yếu hơn như natri benzoat có thể không đủ hiệu quả.
Bronopol hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, nấm men) và phá vỡ cấu trúc lipid của chúng. Nguyên tử brom trong cấu trúc phân tử của bronopol có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với các thành phần protein và enzyme sống yếu của vi khuẩn, làm cho chúng không thể hoạt động. Quá trình này dẫn đến sự chết của vi sinh vật và ngăn chặn sự phân hủy của sản phẩm. Khác với một số bảo quản viên khác, bronopol không thâm nhập sâu vào da ngoài lớp biểu bì. Khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (dưới 0,1%), nó ít gây kích ứng. Tuy nhiên, ở những nồng độ cao hơn, nó có thể phá vỡ màng tự nhiên của da (acid mantle) và gây khô da, đỏ da.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu được công bố trong International Journal of Cosmetic Science (2015) chỉ ra rằng bronopol ở nồng độ 0,01-0,1% có hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại Staphylococcus aureus và Escherichia coli mà không gây viêm da đáng kể. Một bài báo khác từ Contact Dermatitis journal (2017) cho thấy rằng các trường hợp dị ứng tiếp xúc với bronopol rất hiếm (dưới 1% trong bệnh nhân dermatitis), và hầu hết các trường hợp này liên quan đến sử dụng sai cách hoặc nồng độ vượt mức an toàn.
Nồng độ khuyên dùng
0.01-0.1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
CAS: 52-51-7 · EC: 200-143-0
Bạn có biết?
Bronopol được phát minh lần đầu tiên bởi các nhà hóa học Đức để giải quyết vấn đề bảo quản trong các sản phẩm nước thời chiến tranh thứ hai.
Tên thương mại của bronopol là 'Bronosol', và nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm làm sạch vết thương và dung dịch rửa mắt trong y học.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE