2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBronopol
Bảo quảnEU ✓

Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

Bronopol là một chất bảo quản tổng hợp có công thức 1,3-Propanediol, 2-bromo-2-nitro-, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của các vi sinh vật, khiến chúng không thể tồn tại trong sản phẩm. Bronopol đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm có hàm lượng nước cao như toner, mist, serum nước, và phù hợp với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

PubChem (NIH)

CAS

52-51-7

6/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Trong EU, bronopol được phép sử dụng ở n

Tổng quan

Bronopol là một chất bảo quản tổng hợp được phát triển vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nguyên tử brom và một nhóm nitro, những yếu tố này tạo cho nó khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Trong lịch sử, nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc da dược phẩm, sữa rửa mặt, và thậm chí cả các chế phẩm dành cho vật nuôi. Tính phổ biến của bronopol trong skincare hiện đại là do hiệu quả bảo quản vượt trội của nó và khả năng hoạt động trong một phạm vi rộng các công thức. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm aqueous (chứa nước) nơi mà các chất bảo quản yếu hơn như natri benzoat có thể không đủ hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, tăng tuổi thọ
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hại
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản viên khác

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành các sản phẩm phụ độc hại nếu bảo quản không đúng

Cơ chế hoạt động

Bronopol hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của các vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, nấm men) và phá vỡ cấu trúc lipid của chúng. Nguyên tử brom trong cấu trúc phân tử của bronopol có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với các thành phần protein và enzyme sống yếu của vi khuẩn, làm cho chúng không thể hoạt động. Quá trình này dẫn đến sự chết của vi sinh vật và ngăn chặn sự phân hủy của sản phẩm. Khác với một số bảo quản viên khác, bronopol không thâm nhập sâu vào da ngoài lớp biểu bì. Khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (dưới 0,1%), nó ít gây kích ứng. Tuy nhiên, ở những nồng độ cao hơn, nó có thể phá vỡ màng tự nhiên của da (acid mantle) và gây khô da, đỏ da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu được công bố trong International Journal of Cosmetic Science (2015) chỉ ra rằng bronopol ở nồng độ 0,01-0,1% có hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại Staphylococcus aureus và Escherichia coli mà không gây viêm da đáng kể. Một bài báo khác từ Contact Dermatitis journal (2017) cho thấy rằng các trường hợp dị ứng tiếp xúc với bronopol rất hiếm (dưới 1% trong bệnh nhân dermatitis), và hầu hết các trường hợp này liên quan đến sử dụng sai cách hoặc nồng độ vượt mức an toàn.

Cách Bronopol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bronopol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01-0.1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4

Tránh dùng với

Natri Benzoat

So sánh với thành phần khác

BronopolvsSODIUM BENZOATE

Bronopol hiệu quả hơn trong các công thức nước, trong khi sodium benzoate tốt hơn cho các sản phẩm có độ pH thấp.

BronopolvsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều an toàn ở nồng độ khuyến cáo, nhưng phenoxyethanol có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxanevs 7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation DatabaseEWG Skin DeepCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EWG Skin Deep - Bronopol— Environmental Working Group

CAS: 52-51-7 · EC: 200-143-0

Bạn có biết?

Bronopol được phát minh lần đầu tiên bởi các nhà hóa học Đức để giải quyết vấn đề bảo quản trong các sản phẩm nước thời chiến tranh thứ hai.

Tên thương mại của bronopol là 'Bronosol', và nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm làm sạch vết thương và dung dịch rửa mắt trong y học.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE

4
7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE