CAS
52-51-7
| Bronopol 2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL | Natri Tungstate Antimoniate SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bronopol | Natri Tungstate Antimoniate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Bronopol hiệu quả hơn trong các công thức nước, trong khi sodium benzoate tốt hơn cho các sản phẩm có độ pH thấp.