Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O3

Khối lượng phân tử

130.14 g/mol

CAS

999-61-1; 25584-83-2

CAS

38661-72-2

Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)

2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtAcrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da và tóc
  • Cải thiện độ bám và độ dính của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoài
  • Tăng cường độ bền màu và hiệu suất của các sản phẩm trang điểm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh tác dụng phụ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định