2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

31574-44-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)

2-ISOPROPYL-4-METHYLANISOLE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm dễ chịu và lâu durable cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận người dùng
  • Ổn định và tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với mùi thơm
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc khi áp dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy