2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine vs Natri sunfite
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H12N2O
Khối lượng phân tử
152.19 g/mol
CAS
337906-37-3
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
| 2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine 2-METHOXYMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE | Natri sunfite SODIUM SULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine | Natri sunfite |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|