2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O

Khối lượng phân tử

152.19 g/mol

CAS

337906-37-3

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

2-Methoxymethyl-p-phenylenediamine

2-METHOXYMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng Việt2-Methoxymethyl-p-phenylenediamineNatri sunfite
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo màu tóc bền lâu và rực rỡ
  • Cho phép nhuộm toàn bộ hoặc cải thiện sắc độ tự nhiên
  • Cấu trúc hóa học được cải tiến để giảm nguy cơ dị ứng so với các tiền chất cũ
  • Khả năng xâm nhập tế bào tóc tốt
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng và kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Yêu cầu thử patch test trước khi sử dụng
  • Không nên để lâu trên da hoặc có tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột