SODIUM SULFITE
Natri sunfite là một chất bảo quản mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Ngoài vai trò bảo quản, nó cũng được ứng dụng trong các sản phẩm uốn và duỗi tóc nhờ khả năng phá vỡ các liên kết disulfide. Chất này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, natri sunfite là một chất khá mạnh cần được sử dụng với nồng độ và điều kiện phù hợp.
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
Tên IUPAC
disodium;sulfite
CAS
7757-83-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt trong EU như chất phụ gia
Natri sunfite (Sodium sulfite, Na₂SO₃) là một muối natri của axit sunfurous, được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất bảo quản và chất hoạt động trong các sản phẩm chuyên dụng. Trong lĩnh vực chăm sóc tóc, nó được sử dụng đặc biệt trong các hóa chất uốn và duỗi tóc vì khả năng phá vỡ các liên kết disulfide của keratin. Chất này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của các tổ chức vi sinh vật gây hại, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi bị ô nhiễm và biến chất trong quá trình lưu trữ.
Natri sunfite hoạt động như một chất khử, có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong cấu trúc protein của tóc. Quá trình này biến keratin từ trạng thái xoăn thành trạng thái duỗi bằng cách tách các liên kết giữa các phân tử cysteine. Đồng thời, các ion sunfit có tính sát trùng mạnh, ức chế enzyme và hoạt động của vi khuẩn và nấm bằng cách phá vỡ các cấu trúc tế bào của chúng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng natri sunfite có hiệu quả bảo quản mạnh trong phạm vi pH 3-6, đặc biệt hiệu quả chống lại các loại nấm Candida và các vi khuẩn gram dương. Công bố trên Journal of Cosmetic Science cho thấy natri sunfite ở nồng độ 0,1-0,5% có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm mỹ phẩm từ 12-24 tháng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng ghi nhận rằng ở nồng độ cao (>1%), nó có thể gây kích ứng và dị ứng ở các cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người mắc hen suyễn.
Nồng độ khuyên dùng
0,1-0,5% trong sản phẩm thành phẩm; 2-5% trong các dung dịch uốn/duỗi tóc chuyên dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Phụ thuộc vào loại sản phẩm; trong chăm sóc tóc chuyên dụng, thường là một lần mỗi 4-8 tuần
Công dụng:
Potassium sorbate là bảo quản nhẹ hơn, ít kích ứng hơn, nhưng hiệu quả bảo quản kém hơn natri sunfite. Natri sunfite mạnh hơn nhưng rủi ro kích ứng cao hơn.
Sodium benzoate là bảo quản nhẹ nhàng, ít gây dị ứng hơn. Natri sunfite mạnh hơn nhưng kích ứng cao hơn.
Hydrogen peroxide là bảo quản oxy hóa; natri sunfite là khử. Chúng xung đột hóa học và không nên dùng cùng nhau.
CAS: 7757-83-7 · EC: 231-821-4 · PubChem: 24437
Bạn có biết?
Natri sunfite đã được sử dụng trong ngành công nghiệp bảo quản thực phẩm từ thế kỷ 19, trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm
Các ion sunfit có khả năng 'ghi nhớ' mùi, nên nó thường được sử dụng để khử mùi không mong muốn trong các hóa chất xử lý tóc
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE