2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri sunfite
Bảo quảnEU ✓

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Natri sunfite là một chất bảo quản mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Ngoài vai trò bảo quản, nó cũng được ứng dụng trong các sản phẩm uốn và duỗi tóc nhờ khả năng phá vỡ các liên kết disulfide. Chất này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, natri sunfite là một chất khá mạnh cần được sử dụng với nồng độ và điều kiện phù hợp.

Cấu trúc phân tử SODIUM SULFITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

Tên IUPAC

disodium;sulfite

CAS

7757-83-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU như chất phụ gia

Tổng quan

Natri sunfite (Sodium sulfite, Na₂SO₃) là một muối natri của axit sunfurous, được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất bảo quản và chất hoạt động trong các sản phẩm chuyên dụng. Trong lĩnh vực chăm sóc tóc, nó được sử dụng đặc biệt trong các hóa chất uốn và duỗi tóc vì khả năng phá vỡ các liên kết disulfide của keratin. Chất này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của các tổ chức vi sinh vật gây hại, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi bị ô nhiễm và biến chất trong quá trình lưu trữ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột

Cơ chế hoạt động

Natri sunfite hoạt động như một chất khử, có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong cấu trúc protein của tóc. Quá trình này biến keratin từ trạng thái xoăn thành trạng thái duỗi bằng cách tách các liên kết giữa các phân tử cysteine. Đồng thời, các ion sunfit có tính sát trùng mạnh, ức chế enzyme và hoạt động của vi khuẩn và nấm bằng cách phá vỡ các cấu trúc tế bào của chúng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng natri sunfite có hiệu quả bảo quản mạnh trong phạm vi pH 3-6, đặc biệt hiệu quả chống lại các loại nấm Candida và các vi khuẩn gram dương. Công bố trên Journal of Cosmetic Science cho thấy natri sunfite ở nồng độ 0,1-0,5% có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm mỹ phẩm từ 12-24 tháng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng ghi nhận rằng ở nồng độ cao (>1%), nó có thể gây kích ứng và dị ứng ở các cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người mắc hen suyễn.

Cách Natri sunfite tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri sunfite

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-0,5% trong sản phẩm thành phẩm; 2-5% trong các dung dịch uốn/duỗi tóc chuyên dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Phụ thuộc vào loại sản phẩm; trong chăm sóc tóc chuyên dụng, thường là một lần mỗi 4-8 tuần

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

EDTAGlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3SODIUM BISULFITE

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Natri sunfitevsPOTASSIUM SORBATE

Potassium sorbate là bảo quản nhẹ hơn, ít kích ứng hơn, nhưng hiệu quả bảo quản kém hơn natri sunfite. Natri sunfite mạnh hơn nhưng rủi ro kích ứng cao hơn.

Natri sunfitevsSODIUM BENZOATE

Sodium benzoate là bảo quản nhẹ nhàng, ít gây dị ứng hơn. Natri sunfite mạnh hơn nhưng kích ứng cao hơn.

Natri sunfitevsHYDROGEN PEROXIDE

Hydrogen peroxide là bảo quản oxy hóa; natri sunfite là khử. Chúng xung đột hóa học và không nên dùng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Food Additives Status ListCosIng Database (EU)International Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Sulfites as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - SODIUM SULFITE— European Commission COSING Database
  • Sodium Sulfite in Hair Care and Preservation— U.S. Food and Drug Administration
  • Chemical Composition and Safety of Cosmetic Preservatives— PubMed Central

CAS: 7757-83-7 · EC: 231-821-4 · PubChem: 24437

Bạn có biết?

Natri sunfite đã được sử dụng trong ngành công nghiệp bảo quản thực phẩm từ thế kỷ 19, trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm

Các ion sunfit có khả năng 'ghi nhớ' mùi, nên nó thường được sử dụng để khử mùi không mong muốn trong các hóa chất xử lý tóc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri sunfite

certex

Hand-wash Antibacterial

Có theo dõi giá
Tintura negro azulado 919
Unknown

Tintura negro azulado 919

Có theo dõi giá
25 lingettes démaquillantes visage et yeux
Pouce

25 lingettes démaquillantes visage et yeux

Có theo dõi giá
Unknown

clairol

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering 10.1

Có theo dõi giá
Colorsilk Beautiful Color - 32 Acajou foncé
Colorsilk

Colorsilk Beautiful Color - 32 Acajou foncé

Có theo dõi giá
Metalic Touch
Rubelia

Metalic Touch

Có theo dõi giá
Aloe Body Balm
Babaria

Aloe Body Balm

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE