2-Methylbutyl Butyrate vs 2-Methylbutyl Isovalerate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
51115-64-1
CAS
2445-77-4
| 2-Methylbutyl Butyrate 2-METHYLBUTYL BUTYRATE | 2-Methylbutyl Isovalerate 2-METHYLBUTYL ISOVALERATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Methylbutyl Butyrate | 2-Methylbutyl Isovalerate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester hương liệu trái cây, nhưng Isovalerate có mùi mạnh hơn và cần nồng độ sử dụng thấp hơn. Butyrate có mùi nhẹ nhàng hơn và dễ sử dụng hơn.