Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C3H10AlCl3O6

Khối lượng phân tử

275.44 g/mol

CAS

53026-85-0 / 68953-68-4

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

ALUMINUM CHLOROHYDREX

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kiểm soát tiết mồ hôi hiệu quả trong nhiều giờ
  • Khử mùi và giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Tác dụng se khít lỗ chân lông và làm khô da
  • An định lâu dài, không dễ rửa trôi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tích tụ aluminum trong cơ thể, cần cân nhắc sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da hoặc mất nước nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên áp dụng lên da bị cắt xén, vết thương hoặc viêm