2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)
Hoạt chấtEU ✓

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

ALUMINUM CHLOROHYDREX

Aluminum Chlorohydrex là một chất hoạt tính chống mồ hôi và khử mùi được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó hoạt động bằng cách tạo thành các phức hợp với propylene glycol, giúp giảm tiết mồ hôi và kiểm soát mùi hiệu quả. Thành phần này có tính astringent mạnh, giúp se khít lỗ chân lông và làm giảm độ ẩm trên da. Được công nhận và cho phép sử dụng trong các công thức mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh cá nhân ở nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử ALUMINUM CHLOROHYDREX

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H10AlCl3O6

Khối lượng phân tử

275.44 g/mol

Tên IUPAC

aluminum;propane-1,2-diol;trihypochlorite;hydrate

CAS

53026-85-0 / 68953-68-4

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng Aluminum Chlorohydre

Tổng quan

Aluminum Chlorohydrex là một muối aluminum phức hợp được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chống mồ hôi và khử mùi. Thành phần này được tạo thành từ aluminum chlorohydrate kết hợp với propylene glycol, tạo ra một phức hợp ổn định với tính astringent cao. Nó hoạt động trên bề mặt da bằng cách tạo thành một màng bảo vệ ngăn chặn tiết mồ hôi tại lỗ chân lông. Thành phần này được sử dụng trong các công thức sản phẩm bột, lỏng, stick và spray. Nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 5-20% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ hiệu quả mong muốn. Aluminum Chlorohydrex không giải quyết nguyên nhân gốc rễ của việc tiết mồ hôi mà chỉ kiểm soát triệu chứng bề ngoài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát tiết mồ hôi hiệu quả trong nhiều giờ
  • Khử mùi và giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Tác dụng se khít lỗ chân lông và làm khô da
  • An định lâu dài, không dễ rửa trôi
  • Phù hợp với các công thức sản phẩm khô và lỏng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tích tụ aluminum trong cơ thể, cần cân nhắc sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da hoặc mất nước nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên áp dụng lên da bị cắt xén, vết thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Aluminum Chlorohydrex hòa tan trong độ ẩm từ mồ hôi và các chất lỏng từ da. Nó tạo thành một phức hợp vô định hình trên bề mặt và trong các lỗ chân lông, giúp giảm lưu lượng mồ hôi. Thành phần này cũng có tính astringent, làm se khít lỗ chân lông và tạo cảm giác khô ráo trên da. Cơ chế chính là sự hình thành một lớp vật lý chặn mồ hôi tại các tuyến mồ hôi eccrine. Propylene glycol trong phức hợp giúp tăng khả năng thẩm thấu và ổn định hóa học của aluminum salt, đồng thời cấp ẩm nhẹ cho da để giảm khô da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Aluminum Chlorohydrex có khả năng giảm tiết mồ hôi từ 20-50% trong vòng 24-48 giờ sau sử dụng đầu tiên. Hiệu quả tăng lên khi sử dụng liên tục trong 3-5 ngày, với mức giảm mồ hôi lên đến 60-70%. Một nghiên cứu năm 2015 trên Dermatology Research and Practice cho thấy aluminum chlorohydrate complexes an toàn cho da thường xuyên, với tỷ lệ kích ứng dưới 5%. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn về tích tụ aluminum trong cơ thể vẫn còn bị tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy lượng aluminum hấp thụ qua da từ sản phẩm chống mồ hôi là không đáng kể, trong khi các nghiên cứu khác đề nghị cần cẩn thận với sử dụng dài hạn, đặc biệt ở những người có chức năng thận yếu.

Cách Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ phổ biến: 5-20% trong các sản phẩm chống mồ hôi thương mại. Nồng độ 15-20% cho hiệu quả mạnh, 5-10% cho da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 1-2 lần mỗi ngày. Có thể áp dụng hàng đêm trước khi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1METHYLISOTHIAZOLINONEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)vsALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLY

Cả hai đều là chất chống mồ hôi dạng aluminum phức hợp. Aluminum Zirconium có hiệu quả cao hơn (giảm 70-80% mồ hôi) nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. Aluminum Chlorohydrex nhẹ nhàng hơn, phù hợp với da nhạy cảm.

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)vsZINC RICINOLEATE

Zinc Ricinoleate là chất khử mùi không chống mồ hôi, hoạt động bằng cách trung hòa mùi. Aluminum Chlorohydrex vừa chống mồ hôi vừa khử mùi, hiệu quả toàn diện hơn.

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)vsTALC

Talc chỉ hút ẩm và giảm ma sát, không kiểm soát mồ hôi. Aluminum Chlorohydrex có tác dụng sinh học, giảm tiết mồ hôi tại nguồn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - FDAEuropean Commission - SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Livestrong - Antiperspirant Ingredients DatabasePersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Aluminum Salts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Assessment Report on Aluminium Chlorohydrate— European Commission - SCCS
  • Antiperspirants and Deodorants - Safety and Efficacy— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 53026-85-0 / 68953-68-4 · EC: 258-309-3 / - · PubChem: 6452756

Bạn có biết?

Aluminum Chlorohydrex được phát minh vào những năm 1940 và vẫn là chất chống mồ hôi phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng trong hơn 50% các sản phẩm chống mồ hôi thương mại.

Thành phần này hoạt động tốt nhất khi ứng dụng vào da ẩm, lý do tại sao nhiều người áp dụng chống mồ hôi vào buổi tối trước khi ngủ để đạt hiệu quả tối ưu trong ngày hôm sau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER