Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C13H11NO2

Khối lượng phân tử

213.23 g/mol

CAS

94-44-0

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

BENZYL NICOTINATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaBenzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích lưu thông máu, giúp da sáng khỏe và có màu sắc tự nhiên
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm bộ lộ nếp nhăn nhỏ
  • Có tác dụng chống tĩnh điện, giúp dây tóc mượt mà
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây cảm giác ấm, châm chích hoặc đỏ tại chỗ tương tự như niacin flush
  • Người da nhạy cảm có thể bị kích ứng hoặc tăng độ đỏ của da
  • Không nên sử dụng quá nồng độ cao để tránh tác dụng phụ