2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)
Hoạt chấtEU ✓

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

BENZYL NICOTINATE

Benzyl Nicotinate là ester của axit nicotinic (Vitamin B3) với cấu trúc hóa học 3-Pyridinecarboxylic acid, phenylmethyl ester. Đây là một hoạt chất kích thích lưu thông máu tại da, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện tình trạng da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng độ sáng và độ đàn hồi của da.

Cấu trúc phân tử BENZYL NICOTINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H11NO2

Khối lượng phân tử

213.23 g/mol

Tên IUPAC

benzyl pyridine-3-carboxylate

CAS

94-44-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Benzyl Nicotinate là một công thức độc đáo của nicotinic acid (Vitamin B3) được dùng để tăng cường lưu thông máu và độ ẩm của da. Thành phần này được đánh giá cao trong ngành mỹ phẩm vì khả năng kích thích vasodilatation - tức là giãn nở các mạch máu nhỏ - giúp cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào da. Điều này dẫn đến tăng cường độ sáng, độ đàn hồi và giảm bớt các dấu hiệu lão hóa. Benzyl Nicotinate thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng, serum và mặt nạ chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích lưu thông máu, giúp da sáng khỏe và có màu sắc tự nhiên
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm bộ lộ nếp nhăn nhỏ
  • Có tác dụng chống tĩnh điện, giúp dây tóc mượt mà
  • Hỗ trợ làm giảm mờ các vết rỏ, vết đỏ và kích thích da

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác ấm, châm chích hoặc đỏ tại chỗ tương tự như niacin flush
  • Người da nhạy cảm có thể bị kích ứng hoặc tăng độ đỏ của da
  • Không nên sử dụng quá nồng độ cao để tránh tác dụng phụ

Cơ chế hoạt động

Benzyl Nicotinate hoạt động bằng cách kích thích mở rộng mạch máu (vasodilatation) tại tầng bề mặt của da. Quá trình này tăng lưu lượng máu tới các tế bào da, cung cấp thêm oxy và dưỡng chất, đồng thời giúp đẩy mạnh quá trình lưu thông bạch cầu. Kết quả là da trở nên sáng hơn, mềm mịn hơn và có sắc tố tự nhiên hơn. Ngoài ra, thành phần này giúp tăng khả năng giữ nước của da do kích thích tiết dầu tự nhiên và cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Benzyl Nicotinate có tác dụng vasodilatory an toàn và hiệu quả khi sử dụng ngoài da. Một số nghiên cứu cho thấy nó giúp cải thiện tính đàn hồi của da và giảm bớt sự xuất hiện của nếp nhăn trong vòng 4-12 tuần sử dụng liên tục. Tác dụng này được công nhận bởi các tổ chức quốc tế về mỹ phẩm và các chuyên gia da liễu.

Cách Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% (khuyến cáo sử dụng 1-3% để cân bằng giữa hiệu quả và dung nạp)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)vsNIACINAMIDE

Niacinamide là một dạng Vitamin B3 khác, tác dụng nhẹ nhàng hơn, ít gây kích ứng. Benzyl Nicotinate có tác dụng kích thích lưu thông máu mạnh hơn nhưng có thể gây cảm giác ấm/châm chích.

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid chỉ giữ nước; Benzyl Nicotinate vừa tăng lưu thông máu vừa giúp tăng khả năng giữ nước của da.

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)vsRETINOL

Retinol tác dụng chống lão hóa mạnh nhưng có tính kích ứng cao. Benzyl Nicotinate tác dụng nhẹ nhàng hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Nicotinic acid and derivatives: pharmacology and therapeutic applications in cosmetics— PubMed/NCBI
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Benzyl Nicotinate - Technical Data Sheet— Cosmetics Ingredients Database
  • Vasodilatory Effects of Nicotinic Acid Derivatives in Skincare— Google Scholar

CAS: 94-44-0 · EC: 202-332-3 · PubChem: 7191

Bạn có biết?

Benzyl Nicotinate được sử dụng lần đầu tiên trong các sản phẩm chăm sóc da Anh vào những năm 1990 và đã trở thành một thành phần chính trong các dòng sản phẩm cao cấp.

Cảm giác ấm/châm chích khi sử dụng Benzyl Nicotinate (gọi là 'nicotinic flush') là dấu hiệu cho thấy sản phẩm đang hoạt động - đây là một tín hiệu tích cực nhưng có thể không thoải mái với một số người.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER