Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Axit Cinnamoylhydroxamic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C9H9NO2

Khối lượng phân tử

163.17 g/mol

CAS

3669-32-7

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Axit Cinnamoylhydroxamic

CINNAMOYLHYDROXAMIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaAxit Cinnamoylhydroxamic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Hoạt động như chelating agent, ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ ngăn ngừa lão hóa sớm và tăng cường độ đàn hồi da
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
An toàn