2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Cinnamoylhydroxamic
Hoạt chấtEU ✓

Axit Cinnamoylhydroxamic

CINNAMOYLHYDROXAMIC ACID

Axit cinnamoylhydroxamic là một hợp chất hữu cơ tổng hợp kết hợp nhóm cinnamoyl với cấu trúc hydroxamic, hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và chelating agent trong mỹ phẩm. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ các gốc tự do, đồng thời giúp ổn định các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ hiệu quả chống lão hóa và khả năng dung hợp tốt.

Cấu trúc phân tử CINNAMOYLHYDROXAMIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H9NO2

Khối lượng phân tử

163.17 g/mol

Tên IUPAC

(E)-N-hydroxy-3-phenylprop-2-enamide

CAS

3669-32-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Axit cinnamoylhydroxamic là một thành phần hoạt chất tiên tiến trong công nghệ chăm sóc da hiện đại. Đây là một hợp chất tổng hợp được thiết kế để kết hợp các tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng chelating (kiềm chế kim loại). Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các công thức serum, essence và mặt nạ, nơi cần sự bảo vệ toàn diện chống lão hóa. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, axit cinnamoylhydroxamic có thể xuyên qua các tế bào da và cung cấp bảo vệ từ bên trong. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và ngăn chặn quá trình oxy hóa, từ đó giảm thiểu tổn thương collagen và elastin. Đối với các loại da nhạy cảm, đây là lựa chọn lý tưởng vì nó ít có khả năng gây kích ứng so với các chất chống oxy hóa truyền thống.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Hoạt động như chelating agent, ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ ngăn ngừa lão hóa sớm và tăng cường độ đàn hồi da
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • An toàn cho tất cả các loại da, đặc biệt da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Trên da, aicit cinnamoylhydroxamic hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nhóm hydroxamic acid tương tác với các gốc tự do thông qua quá trình đầu dò électron, trung hòa chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các thành phần cấu trúc da như collagen. Thứ hai, nó hoạt động như chelating agent bằng cách liên kết với các ion kim loại (như sắt và đồng) có thể xúc tác các phản ứng oxy hóa, do đó ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thành phần này cũng tăng cường hiệu quả của các antioxidant khác trong công thức bằng cách giúp chúng hoạt động ở mức tối ưu, tạo nên một hệ thống bảo vệ da đa tầng. Với khả năng nhỏ gọn và phân tử nhẹ, nó dễ dàng thâm nhập vào lớp biểu bì và bảo vệ da ở mức sâu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hydroxamic acids cho thấy chúng có khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ, thậm chí vượt trội so với một số vitamin E ở nồng độ thấp. Dữ liệu an toàn từ các cơ quan quản lý mỹ phẩm châu Âu và Bắc Mỹ xác nhận rằng axit cinnamoylhydroxamic không gây kích ứng hoặc độc tính tại các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các công ty sản xuất mỹ phẩm cao cấp đã phát triển hệ thống công thức để tối ưu hóa ổn định và hiệu quả của thành phần này. Nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng khi kết hợp với các antioxidant khác như vitamin C hay niacinamide, aicit cinnamoylhydroxamic tạo ra hiệu ứng synergistic, cải thiện khả năng bảo vệ da tổng thể. Các thử nghiệm trên người cho thấy sử dụng thường xuyên có thể dẫn đến cải thiện độ sáng, giảm nhân mụn và cải thiện cảm giác da sau 4-8 tuần.

Cách Axit Cinnamoylhydroxamic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Cinnamoylhydroxamic

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các sản phẩm dạng serum và essence; 0.1-0.5% trong mặt nạ và kem

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mỗi ngày hoặc hàng ngày, trong các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit CinnamoylhydroxamicvsVITAMIN E (TOCOPHEROL)

Cả hai đều là antioxidants mạnh, nhưng axit cinnamoylhydroxamic có lợi thế về khả năng chelating và ổn định công thức. Vitamin E dễ bị oxy hóa hơn trong điều kiện bảo quản, trong khi aicit cinnamoylhydroxamic ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Hydroxamic Acids as Chelating Agents in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission
  • Cinnamate Derivatives in Skincare Science— Paula's Choice Research

CAS: 3669-32-7 · PubChem: 5355635

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER