Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C42H59Na2O16-

Khối lượng phân tử

865.9 g/mol

CAS

71277-79-7

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

DISODIUM GLYCYRRHIZATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Làm dịu và giảm viêm hiệu quả, đặc biệt cho da nhạy cảm
  • Cải thiện rosacea, dermatitis và các tình trạng da viêm
  • Chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Ức chế melanin giúp giảm thâm nám
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
An toàn