2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)
Hoạt chấtEU ✓

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

DISODIUM GLYCYRRHIZATE

Disodium Glycyrrhizate là dạng muối natri của glycyrrhizic acid, được chiết xuất từ rễ cam thảo (licorice root). Đây là một chất hoạt động mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da để làm dịu và giảm viêm. Ngoài tính năng dưỡng ẩm, nó còn có khả năng chống oxy hóa và ức chế melanin, giúp cải thiện các vấn đề về da nhạy cảm, mẩn đỏ và rosacea.

Cấu trúc phân tử DISODIUM GLYCYRRHIZATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C42H59Na2O16-

Khối lượng phân tử

865.9 g/mol

Tên IUPAC

disodium;(2S,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6S)-2-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,11S,12aR,14aR,14bS)-11-carboxylato-4,4,6a,6b,8a,11,14b-heptamethyl-14-oxo-2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14a-dodecahydro-1H-picen-3-yl]oxy]-6-carboxylato-4,5-dihydroxyoxan-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxane-2-carboxylate

CAS

71277-79-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo qu

Tổng quan

Disodium Glycyrrhizate là một phức chất natri được tạo từ glycyrrhizic acid - hợp chất chính có trong cam thảo. Đây là một trong những thành phần chống viêm tự nhiên mạnh nhất được công nhân trong ngành mỹ phẩm. Dạng muối natri này cải thiện độ hòa tan và hiệu quả thấm sâu vào da so với glycyrrhizic acid thuần. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm dermatological cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả của nó. Nó đặc biệt giá trị cho những người có da nhạy cảm, dị ứng hay bị viêm mạn tính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu và giảm viêm hiệu quả, đặc biệt cho da nhạy cảm
  • Cải thiện rosacea, dermatitis và các tình trạng da viêm
  • Chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Ức chế melanin giúp giảm thâm nám
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da

Cơ chế hoạt động

Disodium Glycyrrhizate hoạt động thông qua nhiều cơ chế: nó ức chế các cytokine viêm (IL-6, TNF-α) và inhibit 11β-hydroxysteroid dehydrogenase, tăng cường hoạt động của glucocorticoid tự nhiên trên da. Điều này giúp giảm sưng, đỏ và kích ứng một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress môi trường. Thành phần này cũng ức chế tyrosinase - enzyme chịu trách nhiệm sản xuất melanin, giúp giảm những đốm nâu và tăng sáng da theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Disodium Glycyrrhizate. Một nghiên cứu năm 2014 trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng 2% glycyrrhizin giúp giảm đỏ da và sưng sau 2 tuần điều trị. Nghiên cứu khác trên da nhạy cảm tìm thấy rằng nó hoạt động tương đương với hydrocortisone 1% nhưng an toàn hơn cho sử dụng lâu dài. Các bằng chứng in vitro cho thấy nó ức chế sản xuất prostaglandin E2 và làm giảm hoạt động của mast cells - những tế bào gây ra phản ứng dị ứng và viêm.

Cách Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% là nồng độ hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da. Các sản phẩm trị liệu thường sử dụng 1-2%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)vsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Cả hai đều là chống viêm tự nhiên tuyệt vời. Centella mạnh hơn trong việc tái tạo da, trong khi Disodium Glycyrrhizate nhanh hơn trong việc dịu da cấp tính.

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào kiểm soát bã nhờn và mạch máu, trong khi Disodium Glycyrrhizate tập trung vào anti-inflammatory. Chúng bổ sung nhau hoàn hảo.

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)vsHYDROCORTISONE

Hydrocortisone mạnh hơn nhưng không được phép sử dụng lâu dài, trong khi Disodium Glycyrrhizate an toàn cho sử dụng thường xuyên với hiệu quả gần tương đương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Glycyrrhizin anti-inflammatory studies
  • Glycyrrhizin: A compound with multiple mechanisms of action for skin health— PubMed Central
  • EU CosIng - Safety Assessment of Disodium Glycyrrhizate— European Commission
  • The Anti-inflammatory and Antioxidant Properties of Licorice Root Derivatives— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 71277-79-7 · PubChem: 118984432

Bạn có biết?

Cam thảo được sử dụng trong y học cổ đông hơn 3000 năm, và chỉ gần đây công nghệ hiện đại mới giải thích được tại sao nó lại hiệu quả đến vậy.

Disodium Glycyrrhizate được FDA công nhân là an toàn và có thể được sử dụng trong các sản phẩm OTC, và cũng được phép trong các sản phẩm cosmetic cao cấp mà không có hạn chế nồng độ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER