Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C4H8N3Na2O5P

Khối lượng phân tử

255.08 g/mol

CAS

922-32-7

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

DISODIUM PHOSPHOCREATINE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Cấp năng lượng cho tế bào da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi
  • Cải thiện độ ẩm da và giúp giữ ẩm hiệu quả trong thời gian dài
  • Tăng cường quá trình tái sinh tế bào và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm mệt mỏi của da, làm da trông sáng mịn và khỏe khoắn hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần tiếp tục theo dõi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao