2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)
Hoạt chấtEU ✓

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

DISODIUM PHOSPHOCREATINE

Disodium Phosphocreatine là một chất hoạt động có khả năng cấp năng lượng cho tế bào da thông qua cơ chế phosphoryl transfer. Thành phần này được biết đến với khả năng tăng cường quá trình trao đổi chất tế bào và cải thiện độ ẩm của da. Nó hoạt động bằng cách cung cấp năng lượng ATP cho các tế bào da, từ đó giúp da khỏe mạnh hơn và giữ độ ẩm lâu dài. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ hiệu quả dưỡng ẩm và tái sinh.

Cấu trúc phân tử DISODIUM PHOSPHOCREATINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H8N3Na2O5P

Khối lượng phân tử

255.08 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-[methyl-[(E)-N'-phosphonatocarbamimidoyl]amino]acetic acid

CAS

922-32-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Disodium Phosphocreatine là một hoạt chất sinh học được chiết xuất từ creatine phosphate, có vai trò quan trọng trong quá trình cung cấp năng lượng cho các tế bào da. Thành phần này hoạt động bằng cách bổ sung ATP (năng lượng tế bào) trực tiếp, giúp tế bào da hoạt động tối ưu hơn. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm các sản phẩm dưỡng da với công nghệ tiên tiến và hiệu quả sinh học cao. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chuyên sâu như serum, mặt nạ dưỡng ẩm và kem dưỡng cao cấp. Nó an toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm (mặc dù nên test patch trước).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp năng lượng cho tế bào da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi
  • Cải thiện độ ẩm da và giúp giữ ẩm hiệu quả trong thời gian dài
  • Tăng cường quá trình tái sinh tế bào và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm mệt mỏi của da, làm da trông sáng mịn và khỏe khoắn hơn
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo collagen và elastin một cách tự nhiên

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần tiếp tục theo dõi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Disodium Phosphocreatine hoạt động thông qua cơ chế cung cấp năng lượng trực tiếp cho mitochondria của tế bào da. Nó chuyển hóa thành creatine phosphate, sau đó chuyển nhóm phosphoryl sang ADP để tạo ra ATP - nguồn năng lượng chính của tế bào. Quá trình này giúp tế bào da có đủ năng lượng để thực hiện các chức năng quan trọng như sản xuất collagen, elastin, và duy trì hàng rào bảo vệ. Nhờ vậy, da có khả năng giữ ẩm tốt hơn, độ đàn hồi tăng lên, và quá trình phục hồi tế bào được tăng tốc. Điều này dẫn đến làn da trông sáng mịn, căng mọng và trẻ trung hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science đã chứng minh rằng creatine phosphate có khả năng cải thiện độ ẩm da và tăng cường tính đàn hồi. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc cung cấp năng lượng ATP trực tiếp có thể giúp tế bào da hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt là ở những vùng da lão hóa. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế. Hầu hết các bằng chứng đến từ các nghiên cứu in vitro và động vật thí nghiệm, cho thấy tiềm năng lớn nhưng cần thêm dữ liệu dài hạn để xác nhận hiệu quả trên quy mô lớn.

Cách Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, một lần vào buổi sáng hoặc tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)vsHYALURONIC ACID

HA giữ ẩm bề mặt, trong khi Disodium Phosphocreatine cung cấp năng lượng cho tế bào để chúng tự giữ ẩm. Cả hai hoạt động bằng các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, Phosphocreatine giúp da tạo ra khả năng giữ ẩm nội sinh

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)vsNIACINAMIDE

Niacinamide hỗ trợ hàng rào da, Phosphocreatine cung cấp năng lượng tế bào. Hai hoạt chất bổ sung hoàn hảo cho nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceINCI Dictionary - Cosmetic Ingredient ReviewCosmetics & Toiletries MagazinePersonal Care Products Council (PCPC)
  • Creatine Phosphate in Cosmetic Skin Care— National Center for Biotechnology Information
  • Energy Metabolism and Skin Cell Regeneration— Cosmetics & Toiletries
  • INCI Dictionary of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council

CAS: 922-32-7 · EC: 213-074-6 · PubChem: 9571077

Bạn có biết?

Creatine phosphate là chất được các vận động viên chuyên nghiệp sử dụng để tăng năng lượng cơ bắp, và giờ đây nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm để 'tăng năng lượng' cho da!

Disodium Phosphocreatine là một trong những thành phần 'biohacking' mới nhất trong ngành chăm sóc da, dựa trên hiểu biết sâu hơn về cách tế bào sản xuất năng lượng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER