Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Gallium Maltolate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C18H15GaO9

Khối lượng phân tử

445.0 g/mol

CAS

108560-70-9

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Gallium Maltolate

GALLIUM MALTOLATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaGallium Maltolate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Cải thiện hydration và độ ẩm tự nhiên của da
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da
  • Điều hòa độ pH da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Không nên sử dụng liều lượng cao, có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt