2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGallium Maltolate
Hoạt chấtEU ✓

Gallium Maltolate

GALLIUM MALTOLATE

Gallium Maltolate là một phức chất kim loại được tạo thành từ gallium và maltol, hoạt động như chất điều hòa da trong mỹ phẩm. Thành phần này có tính chất kháng khuẩn và giúp cải thiện độ ẩm của da. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt để tăng cường kết cấu và độ mềm mại của da.

Cấu trúc phân tử GALLIUM MALTOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H15GaO9

Khối lượng phân tử

445.0 g/mol

Tên IUPAC

gallium tris(2-methyl-4-oxopyran-3-olate)

CAS

108560-70-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Gallium Maltolate là phức chất hiếm được sử dụng trong ngành mỹ phẩm cao cấp, kết hợp các tính chất của gallium (kim loại hiếm) với maltol (chất tạo hương tự nhiên). Thành phần này hoạt động trên nhiều cấp độ - từ việc điều hòa độ ẩm da cho đến cải thiện cấu trúc protein tự nhiên của da. Gallium Maltolate nổi bật vì khả năng cân bằng độ pH da và tính kháng khuẩn nhẹ, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các công thức chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện hydration và độ ẩm tự nhiên của da
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da
  • Điều hòa độ pH da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hoạt động như chất ổn định trong công thức

Lưu ý

  • Không nên sử dụng liều lượng cao, có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt

Cơ chế hoạt động

Khi đưa vào công thức mỹ phẩm, Gallium Maltolate giải phóng các ion gallium liên kết với maltol tại vị trí thích hợp trên da. Gallium có khả năng tương tác với các enzym tự nhiên trên da, từ đó cải thiện khả năng giữ nước và tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên. Tính chất kháng khuẩn của thành phần này giúp duy trì cân bằng vi khuẩn da, trong khi maltol hoạt động như chất bảo vệ và kháng oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy gallium và các hợp chất maltol của nó có tác dụng kháng khuẩn và kháng oxy hóa. Gallium đặc biệt được khảo sát vì khả năng can thiệp vào quá trình trao đổi chất kim loại sắt của các vi khuẩn gây bệnh. Maltol được công nhận là chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong các công thức dược phẩm và mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Gallium Maltolate trên da người vẫn còn hạn chế.

Cách Gallium Maltolate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Gallium Maltolate

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Gallium MaltolatevsZINC GLUCONATE

Cả hai đều là phức chất kim loại, nhưng Gallium Maltolate tập trung vào hydration và tính kháng khuẩn, trong khi Zinc Gluconate chủ yếu giúp kiểm soát bã nhờn và giảm viêm.

Gallium MaltolatevsCOPPER GLUCONATE

Cả hai tăng cường độ sáng và cấu trúc da, nhưng Copper Gluconate có tính kích thích cao hơn, Gallium Maltolate an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMedPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety Assessment of Gallium Compounds in Cosmetics— PubChem NCBI

CAS: 108560-70-9 · PubChem: 9846339

Bạn có biết?

Gallium là kim loại hiếm có điểm nóng chảy cực kỳ thấp (29,8°C), sẽ tan chảy trong tay người nếu để lâu!

Maltol được khám phá lần đầu tiên trong malt, từ đó lấy tên - nó có mùi vani nhẹ tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER