Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Madecassoside

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

CAS

34540-22-2

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Madecassoside

MADECASSOSIDE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaMadecassoside
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích tổng hợp collagen và phục hồi da
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng nhanh chóng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và khả năng giữ ẩm
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với cây rau má