2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMadecassoside
Hoạt chất🔥 TrendingEU ✓

Madecassoside

MADECASSOSIDE

Madecassoside là một hợp chất saponin triterpene được chiết xuất từ cây rau má (Centella asiatica), có tác dụng làm lành vết thương và chống viêm mạnh mẽ. Thành phần này giúp kích thích sản sinh collagen, phục hồi hàng rào bảo vệ da và giảm kích ứng hiệu quả. Madecassoside đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm, da bị tổn thương và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da phục hồi cao cấp.

Cấu trúc phân tử MADECASSOSIDE

PubChem (NIH)

CAS

34540-22-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được EU chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Madecassoside là một trong bốn hoạt chất chính được tìm thấy trong cây rau má, cùng với asiaticoside, madecassic acid và asiatic acid. Đây là một saponin triterpene có cấu trúc phức tạp với khả năng thẩm thấu qua da tốt và hoạt tính sinh học cao. Thành phần này đã được nghiên cứu rộng rãi trong y học và mỹ phẩm với vai trò như một chất chống viêm, kích thích tái tạo mô và bảo vệ da. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, madecassoside được đánh giá cao nhờ khả năng phục hồi da vượt trội mà không gây kích ứng. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các vấn đề da như viêm, mụn, rosacea và lão hóa sớm. Với profile an toàn xuất sắc, madecassoside phù hợp cho mọi loại da, kể cả da cực kỳ nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích tổng hợp collagen và phục hồi da
  • Giảm viêm và làm dịu da kích ứng nhanh chóng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và khả năng giữ ẩm
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
  • Hỗ trợ làm lành vết thương và giảm sẹo

Lưu ý

  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với cây rau má

Cơ chế hoạt động

Madecassoside hoạt động thông qua nhiều cơ chế sinh học phức tạp. Nó kích hoạt các fibroblast trong lớp hạ bì để tăng cường sản xuất collagen type I và III, đồng thời ức chế hoạt động của enzyme metalloproteinase phá hủy collagen. Thành phần này cũng điều chỉnh các cytokine gây viêm như IL-1β và TNF-α, giúp giảm phản ứng viêm của da. Ngoài ra, madecassoside còn tăng cường biểu hiện của aquaporin-3, cải thiện khả năng vận chuyển nước trong da và củng cố hàng rào lipid. Khả năng chống oxy hóa mạnh của nó giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ DNA tế bào khỏi tổn thương do UV và ô nhiễm môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của madecassoside trong việc cải thiện độ đàn hồi da lên đến 20% sau 6 tuần sử dụng. Một nghiên cứu năm 2018 trên 40 người tham gia cho thấy madecassoside 0.1% giảm đáng kể độ sâu nếp nhăn và tăng độ ẩm da sau 8 tuần. Các nghiên cứu in vitro cũng xác nhận madecassoside có khả năng ức chế sản xuất melanin thông qua việc giảm hoạt động của tyrosinase, giúp làm sáng da và giảm thâm nám. Khả năng chống viêm của nó được so sánh ngang bằng với hydrocortisone 1% nhưng không có tác dụng phụ của corticosteroid.

Cách Madecassoside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Madecassoside

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01% - 1% (thường dùng 0.05% - 0.5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1CERAMIDE NPChiết xuất Rau máEWG 2NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

MadecassosidevsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Madecassoside là thành phần tinh khiết trong khi Centella extract chứa nhiều hoạt chất

MadecassosidevsRETINOL

Cả hai đều kích thích collagen nhưng madecassoside không gây kích ứng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCentella asiatica (cây rau má)Chiết xuất từ lá và thân cây rau máSản xuất qua quá trình tinh chế sinh học
  • Madecassoside in Dermatology: A Comprehensive Review— International Journal of Molecular Sciences
  • Centella asiatica in cosmetology— Postepy Dermatologii i Alergologii

CAS: 34540-22-2 · EC: 252-076-1

Bạn có biết?

Madecassoside được đặt tên theo hòn đảo Madagascar, nơi cây rau má được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm

Trong y học Ayurveda, rau má được gọi là 'Brahmi' và được coi là thảo dược của trí tuệ và trường thọ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Madecassoside

L'Oreal Lash Serum Transparent
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lash Serum Transparent

Có theo dõi giá
Cicaplast Baume B5+
La Roche-Posay

Cicaplast Baume B5+

Có theo dõi giá
Bioderma

Bioderma Sébium Global

Có theo dõi giá
Rice Niacinamide Mask
Glamfox

Rice Niacinamide Mask

Có theo dõi giá
Miracle Acne Foam
SOMEBYMI

Miracle Acne Foam

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER